soullessness
/'soullisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu tâm hồn: Trạng thái hoặc đặc điểm không có chiều sâu tinh thần, cảm xúc, hoặc sự đồng cảm.
- Tính không hồn, tính không có sức sống: Đặc tính của một thứ gì đó hoàn toàn thiếu vắng sinh khí, sự sống động hoặc sự thu hút.
- Tính thiếu sức truyền cảm, tính tầm thường: Chất lượng của một thứ gì đó không gợi lên cảm xúc, nhàm chán và vô vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soullessness of the modern office building depressed her. (Sự thiếu tâm hồn của tòa nhà văn phòng hiện đại khiến cô ấy chán nản.)
- Critics pointed out the soullessness of the performance; it was technically perfect but emotionally empty. (Các nhà phê bình chỉ ra tính không hồn của buổi biểu diễn; nó hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng trống rỗng về cảm xúc.)
- He was struck by the soullessness of the corporate policy, which treated people like numbers. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính tầm thường của chính sách công ty, nơi đối xử với con người như những con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the soullessness of it all": Cụm từ dùng để nhấn mạnh sự trống rỗng và vô nghĩa tổng thể của một tình huống hoặc môi trường.
- After years in the city, he fled to the countryside, unable to bear the soullessness of it all. (Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy chạy trốn đến vùng nông thôn, không thể chịu đựng được sự thiếu tâm hồn của tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulless (tính từ): thiếu tâm hồn, vô hồn.
- a soulless job (một công việc vô hồn)
- soulless eyes (đôi mắt vô hồn)
Từ đồng nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Lifelessness: sự vô hồn, thiếu sức sống.
- Blandness: sự nhạt nhẽo, vô vị.
- Sterility: tính chất khô khan, cằn cỗi (về mặt tinh thần, sáng tạo).
Từ trái nghĩa
- Soulfulness: sự đậm đà tâm hồn, sự sâu sắc.
- Vitality: sức sống, sinh khí.
- Warmth: sự ấm áp (về tình cảm).
- Expressiveness: tính biểu cảm.
danh từ
- sự thiếu tâm hồn
- tính không hồn, tính không có sức sống, tính thiếu sức truyền cảm, tính tầm thường