soumissionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Người nhận thầu, người bỏ thầu: Chỉ một cá nhân, công ty hoặc tổ chức nộp một bản chào giá (hồ sơ dự thầu) để cạnh tranh giành quyền thực hiện một công việc, dự án hoặc cung cấp hàng hóa/dịch vụ theo yêu cầu của bên mời thầu.
- Người dự thầu: Người tham gia vào một cuộc đấu thầu.
Tính từ:
- Nhận thầu, bỏ thầu: Dùng để mô tả một cá nhân hoặc thực thể đang trong vai trò là người nộp hồ sơ dự thầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le soumissionnaire a présenté son offre dans les délais. (Người nhận thầu đã nộp hồ sơ chào thầu đúng hạn.)
- Plusieurs soumissionnaires sont en compétition pour ce marché public. (Nhiều người dự thầu đang cạnh tranh cho hợp đồng công này.)
- Le soumissionnaire retenu devra commencer les travaux en juin. (Người nhận thầu được chọn sẽ phải bắt đầu công việc vào tháng Sáu.)
Tính từ:
- L'entreprise soumissionnaire doit fournir des garanties financières. (Công ty nhận thầu phải cung cấp các bảo lãnh tài chính.)
- Les parties soumissionnaires ont assisté à l'ouverture des plis. (Các bên dự thầu đã tham dự lễ mở thầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soumissionnaire unique": Người dự thầu duy nhất (trong một gói thầu chỉ có một đơn vị nộp hồ sơ).
- Le marché a été attribué au soumissionnaire unique. (Hợp đồng đã được trao cho người dự thầu duy nhất.)
"Soumissionnaire admissible" hoặc "soumissionnaire éligible": Người dự thầu đủ điều kiện, đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu để hồ sơ được xem xét.
- Seuls les soumissionnaires admissibles seront évalués sur le fond. (Chỉ những người dự thầu đủ điều kiện mới được đánh giá về mặt nội dung.)
Biến thể và từ liên quan
Soumission (danh từ giống cái): Hồ sơ dự thầu, việc nộp thầu, sự chào giá.
- Dépôt d'une soumission. (Việc nộp hồ sơ dự thầu.)
Soumettre (động từ): Nộp (hồ sơ dự thầu), trình bày.
- Soumettre une offre. (Nộp một hồ sơ chào thầu.)
Soumissionner (động từ): Dự thầu, bỏ thầu (ít dùng hơn "soumettre une offre").
- Plusieurs entreprises ont soumissionné pour ce projet. (Nhiều công ty đã dự thầu cho dự án này.)
Từ đồng nghĩa
- Candidat (danh từ): Ứng viên (trong bối cảnh đấu thầu, có thể dùng với nghĩa tương tự).
- Offrant (danh từ): Người chào giá, người đưa ra đề nghị (thường dùng trong đấu giá hoặc đấu thầu).
- Enchérisseur (danh từ): Người trả giá, người đấu giá (chủ yếu trong đấu giá công khai).
Cụm từ liên quan
- Déposer une soumission: Nộp hồ sơ dự thầu.
- Être déclaré soumissionnaire: Được công bố là người trúng thầu.
- Analyse des soumissionnaires: Phân tích, đánh giá các nhà thầu.
tính từ
- nhận thầu, bỏ thầu
danh từ
- người nhận thầu, người bỏ thầu