soumissionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhận thầu, bỏ thầu: Hành động đưa ra một đề xuất chính thức (bản thầu) về giá cả và điều kiện để giành quyền thực hiện một công việc, dự án hoặc cung cấp hàng hóa theo yêu cầu của một bên khác (thường thông qua một quy trình đấu thầu).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Plusieurs entreprises ont soumissionné pour ce marché public. (Nhiều doanh nghiệp đã bỏ thầu cho gói thầu công khai này.)
- Notre société soumissionne les travaux de rénovation de l'hôpital. (Công ty chúng tôi nhận thầu công việc cải tạo bệnh viện.)
- Ils ont décidé de ne pas soumissionner ce projet trop complexe. (Họ đã quyết định không bỏ thầu cho dự án quá phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soumissionner à un appel d'offres": Bỏ thầu cho một hồ sơ mời thầu.
- L'entreprise prépare son dossier pour soumissionner à l'appel d'offres. (Công ty đang chuẩn bị hồ sơ để bỏ thầu cho hồ sơ mời thầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Soumission (danh từ): Sự nhận thầu, bản thầu, giấy đấu thầu.
- Ils ont déposé leur soumission avant la date limite. (Họ đã nộp bản thầu của mình trước hạn chót.)
- Soumissionnaire (danh từ): Người/nhà thầu.
- Le soumissionnaire retenu doit signer le contrat. (Nhà thầu trúng thầu phải ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Faire une offre: Đưa ra đề nghị, chào giá (trong bối cảnh thương mại).
- Candidater (à un marché): Ứng thầu (cho một gói thầu) - cách diễn đạt ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "soumissionner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soumissionner")
ngoại động từ
- nhận thầu, bỏ thầu
- Soumissionner des travaux de constructionnhận thầu công việc xây dựng