sound bite

Định nghĩa

Danh từ: Một đoạn phát biểu rất ngắn, thường được sử dụng trên đài phát thanh hoặc truyền hình, nhằm mục đích gây ấn tượng mạnh hoặc truyền tải thông điệp cốt lõi một cách nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Đoạn phát biểu ngắn của chính trị gia về nền kinh tế đã được lặp lại trên mọi kênh tin tức.)
  • (Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã chuẩn bị một đoạn phát biểu ngắn thông minh để thu hút cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to craft a sound bite": tạo ra một đoạn phát biểu ngắn gọn, súc tích.

    • Speechwriters often craft sound bites to make the candidate's message more memorable. (Các nhà viết diễn văn thường tạo ra những đoạn phát biểu ngắn gọn để làm cho thông điệp của ứng cử viên đáng nhớ hơn.)
  • "sound bite culture": văn hóa ưa chuộng các phát biểu ngắn gọn, thường trong chính trị hoặc truyền thông.

    • In today's sound bite culture, complex issues are often oversimplified. (Trong văn hóa ưa chuộng phát biểu ngắn gọn ngày nay, các vấn đề phức tạp thường bị đơn giản hóa quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound-bite (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phát biểu ngắn.
    • The sound-bite format of the interview made it hard to discuss details. (Định dạng phát biểu ngắn của cuộc phỏng vấn khiến việc thảo luận chi tiết trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clip: đoạn trích ngắn (thường từ một bài phát biểu hoặc chương trình).
    • The news showed a clip of the president's speech. (Bản tin đã chiếu một đoạn trích ngắn từ bài phát biểu của tổng thống.)
  • Snippet: mẩu tin nhỏ, đoạn trích ngắn.
    • The journalist used a snippet of the interview. (Nhà báo đã sử dụng một mẩu trích ngắn từ cuộc phỏng vấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sound bite".
Thành ngữ liên quan
  • "In a nutshell": tóm tắt ngắn gọn.
    • In a nutshell, the sound bite captured the essence of the policy. (Tóm lại, đoạn phát biểu ngắn đã nắm bắt được bản chất của chính sách.)
  • "To the point": đi thẳng vào vấn đề.
    • His sound bite was short and to the point. (Đoạn phát biểu ngắn của anh ấy ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sound bite
A politician delivers a sound bite during a televised interview.