sound camera

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy quay phim thu âm: "Sound camera" một loại máy quay phim khả năng ghi lại âm thanh đồng bộ với hình ảnh. kết hợp chức năng quay phim thu âm để tạo ra các bản ghi cả hình tiếng, thường được sử dụng trong sản xuất phim ảnh truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã sử dụng một máy quay phim thu âm để ghi lại lời thoại chuyển động của diễn viên cùng lúc.)
  • (Trong điện ảnh thời kỳ đầu, phim câm rất phổ biến máy quay phim thu âm chưa được phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a sound camera": vận hành một máy quay phim thu âm.

    • The technician was trained to operate a sound camera for live broadcasts. (Kỹ thuật viên đã được đào tạo để vận hành máy quay phim thu âm cho các chương trình phát sóng trực tiếp.)
  • "sound camera technology": công nghệ máy quay phim thu âm.

    • The development of sound camera technology revolutionized the film industry. (Sự phát triển của công nghệ máy quay phim thu âm đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Silent camera (n): máy quay phim không khả năng thu âm (máy quay phim câm).

    • Silent cameras were used in the early 1900s before sound was added to films. (Máy quay phim câm được sử dụng vào đầu những năm 1900 trước khi âm thanh được thêm vào phim.)
  • Sound recorder (n): máy ghi âm (thiết bị chỉ ghi âm thanh, không hình ảnh).

    • The sound recorder captured the ambient noise for the movie's soundtrack. (Máy ghi âm đã thu lại tiếng ồn xung quanh cho nhạc nền của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Movie camera with audio: máy quay phim âm thanh.
  • Film camera with sync sound: máy quay phim âm thanh đồng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record with (ghi lại bằng): dùng để chỉ hành động sử dụng máy quay phim thu âm.
    • The scene was recorded with a sound camera to ensure perfect lip-sync. (Cảnh quay đã được ghi lại bằng máy quay phim thu âm để đảm bảo khớp môi hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • In sync (đồng bộ): mô tả sự hài hòa giữa âm thanh hình ảnh, thường đạt được nhờ máy quay phim thu âm.
    • The audio and video were perfectly in sync thanks to the sound camera. (Âm thanh hình ảnh hoàn toàn đồng bộ nhờ máy quay phim thu âm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sound camera"

sound camera
A film crew uses a sound camera on a movie set.