sound-camera

/'saund,kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
sound-camera

A sound-camera records the actors on a film set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quay phim nói: Một thiết bị quay phim được tích hợp khả năng ghi âm thanh đồng bộ với hình ảnh. Đây một từ ghép (compound word) kết hợp giữa "sound" (âm thanh) "camera" (máy quay).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary crew used a modern sound-camera to capture both the visuals and the interview audio simultaneously. (Đoàn làm phim tài liệu đã sử dụng một máy quay phim nói hiện đại để ghi lại cả hình ảnh âm thanh phỏng vấn cùng lúc.)
    • Before the invention of the sound-camera, music and dialogue were often added to films after shooting. (Trước khi phát minh ra máy quay phim nói, âm nhạc lời thoại thường được thêm vào phim sau khi quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh hoặc kỹ thuật để phân biệt với các máy quay phim câm (silent film cameras) chỉ ghi hình không ghi âm trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Sound film camera: Máy quay phim âm thanh. (Cụm từ đồng nghĩa, mang tính mô tả hơn.)
  • Sync-sound camera: Máy quay đồng bộ âm thanh. (Nhấn mạnh vào tính năng đồng bộ giữa hình tiếng.)
  • Camera: Máy quay, máy ảnh. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn.)
  • Audio recorder: Máy ghi âm. (Thiết bị chỉ chuyên về ghi âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Talking picture camera: Máy quay phim nói. (Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.)
Lưu ý
  • "Sound-camera" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh hiện đại, người ta thường gọi chung "máy quay phim" (video camera) hầu hết các máy quay hiện nay đều chức năng ghi âm thanh đi kèm.
sound-camera

A sound-camera records the actors on a film set.

danh từ
  1. máy quay phim nói