sound-projector
/'saundprə,dʤəktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chiếu phim nói: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để chiếu hình ảnh phim lên màn hình đồng thời phát ra âm thanh đã được ghi lại trên cùng một cuốn phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cinema invested in a new sound-projector to improve the viewing experience. (Rạp chiếu phim đã đầu tư một máy chiếu phim nói mới để nâng cao trải nghiệm xem phim.)
- In the early days of talkies, the sound-projector was a revolutionary invention. (Vào những ngày đầu của phim nói, máy chiếu phim nói là một phát minh mang tính cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sound-projector": vận hành một máy chiếu phim nói.
- He learned how to operate a sound-projector for the school's film club. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy chiếu phim nói cho câu lạc bộ điện ảnh của trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Film projector (n): máy chiếu phim (nói chung, có thể chỉ chiếu hình ảnh).
- Projector (n): máy chiếu (thiết bị tổng quát để chiếu hình ảnh hoặc video).
Từ đồng nghĩa
- Talking picture projector: máy chiếu phim nói (cách gọi cũ, mang tính mô tả).
Lưu ý
- "Sound-projector" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, đặc biệt để chỉ các thiết bị chiếu phim có âm thanh từ thời kỳ đầu của phim nói. Trong ngôn ngữ hiện đại, thiết bị này thường được gọi đơn giản là "máy chiếu phim" (film projector) hoặc "máy chiếu" (projector) khi ngữ cảnh đã rõ ràng.