sound-proof
/'saundru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách âm, không xuyên âm: Miêu tả một vật liệu, cấu trúc hoặc không gian được thiết kế để ngăn chặn sự truyền âm thanh từ bên ngoài vào hoặc từ bên trong ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recording studio has sound-proof walls. (Phòng thu âm có những bức tường cách âm.)
- We need a sound-proof booth for the interview. (Chúng tôi cần một buồng cách âm cho cuộc phỏng vấn.)
- Is this window truly sound-proof? (Cửa sổ này có thực sự không xuyên âm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sound-proof": được dùng để nhấn mạnh đặc tính cách âm của một vật.
- The new apartment is completely sound-proof, so we never hear the neighbors. (Căn hộ mới hoàn toàn cách âm, vì vậy chúng tôi không bao giờ nghe thấy tiếng hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- To soundproof (động từ): Làm cho một thứ gì đó trở nên cách âm.
- We decided to soundproof the home office. (Chúng tôi quyết định cách âm cho văn phòng tại nhà.)
- Soundproofing (danh từ): Vật liệu hoặc quá trình cách âm.
- The soundproofing in this room is excellent. (Việc cách âm trong phòng này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Acoustically insulated: Được cách ly về mặt âm học.
- Noise-proof: Chống ồn (nhấn mạnh vào việc chống lại tiếng ồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sound-proof".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sound-proof".)
tính từ
- không xuyên âm, cách âm