sound-track

/'saundtræk/
Học thuật
Thân thiện
sound-track

A film editor carefully synchronizes the sound-track with the moving images.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc phim, phần âm thanh của phim: Chỉ phần âm thanh được ghi lại đi kèm với một bộ phim, bao gồm lời thoại, hiệu ứng âm thanh đặc biệt âm nhạc.
    • Đường ghi âm: Trong kỹ thuật, chỉ dải từ tính hoặc rãnh quang học chứa thông tin âm thanh chạy dọc theo mép phim điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soundtrack of that movie is composed by a famous musician. (Nhạc phim của bộ phim đó được soạn bởi một nhạc nổi tiếng.)
    • The dialogue on the soundtrack was very clear. (Lời thoại trên phần âm thanh của phim rất rõ ràng.)
    • The film's soundtrack album became a bestseller. (Album nhạc phim của bộ phim đã trở thành một sản phẩm bán chạy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Original Soundtrack (OST)": Nhạc phim gốc, chỉ bản nhạc được sáng tác ghi âm đặc biệt cho một bộ phim cụ thể.
    • I love collecting original soundtracks from classic films. (Tôi thích sưu tầm các bản nhạc phim gốc từ những bộ phim kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundtrack (v): Ghi âm thanh cho một bộ phim hoặc sản phẩm nghe nhìn.
    • They are currently soundtracking the documentary. (Họ hiện đang thực hiện phần âm thanh cho bộ phim tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Film score: Nhạc nền phim (thường nhấn mạnh phần nhạc không lời do dàn nhạc biểu diễn).
  • Audio track: Đường âm thanh, bản ghi âm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ sản phẩm âm thanh nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "soundtrack" với vai trò danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soundtrack".)

sound-track

A film editor carefully synchronizes the sound-track with the moving images.

danh từ
  1. đường ghi âm (ở mép phim xi-)