sounding board

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng cộng hưởng (nhạc cụ): "sounding board" một tấm gỗ mỏng trong các nhạc cụ như đàn piano, violin, chức năng khuếch đại âm thanh bằng cách rung động đồng thời với dây đàn.
    • Người thử nghiệm ý kiến: "sounding board" chỉ một người bạn chia sẻ ý tưởng, kế hoạch để nhận phản hồi, đánh giá xem chúng khả thi hay được chấp nhận hay không.
dụ sử dụng
  • Bảng cộng hưởng:

    • The violin's sounding board is made of spruce wood to produce a rich tone. (Bảng cộng hưởng của đàn violin được làm từ gỗ vân sam để tạo ra âm sắc phong phú.)
  • Người thử nghiệm ý kiến:

    • She used her best friend as a sounding board before presenting the proposal to the board. ( ấy đã dùng người bạn thân nhất làm người thử nghiệm ý kiến trước khi trình bày đề xuất với ban giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a sounding board for someone": đóng vai trò người lắng nghe phản hồi ý kiến cho ai đó.

    • The manager often acts as a sounding board for new employees' ideas. (Người quản lý thường đóng vai trò người thử nghiệm ý kiến cho các ý tưởng của nhân viên mới.)
  • "to be a sounding board": người hoặc công cụ để thử nghiệm ý tưởng.

    • He is a sounding board for the team's creative concepts. (Anh ấy người thử nghiệm ý kiến cho các khái niệm sáng tạo của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundboard (n): biến thể viết liền, thường dùng trong kỹ thuật âm thanh (bảng điều khiển âm thanh), nhưng cũng có nghĩa tương tự "sounding board".
    • The soundboard in the recording studio controls all audio levels. (Bảng điều khiển âm thanh trong phòng thu kiểm soát tất cả các mức âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Resonator: bộ cộng hưởng (trong nhạc cụ).
  • Consultant: người tư vấn (gần nghĩa với "người thử nghiệm ý kiến").
  • Advisor: cố vấn (dùng trong bối cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce off: thử ý tưởng với ai đó (gần nghĩa với "dùng làm sounding board").
    • I need to bounce this idea off you before the meeting. (Tôi cần thử ý tưởng này với bạn trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Play devil's advocate: đưa ra ý kiến trái chiều để thử thách ý tưởng (thường kết hợp với "sounding board").
    • He played devil's advocate while being a sounding board for the plan. (Anh ấy đưa ra ý kiến trái chiều trong khi người thử nghiệm ý kiến cho kế hoạch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sounding board"

sounding board
A musician gently taps the sounding board of an acoustic guitar.