sounding-line

/'saundiɳlain/
Học thuật
Thân thiện
sounding-line

A sailor lowers a sounding-line into the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây sâu: Một sợi dây buộc vật nặng (thường một quả dọi) ở một đầu, được thả xuống nước để đo độ sâu của biển, sông hoặc hồ. Đây một công cụ đo đạc thủy văn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used a sounding-line to measure the depth of the harbor. (Thủy thủ đã dùng một sợi dây sâu để đo độ sâu của bến cảng.)
    • Before modern sonar, the sounding-line was essential for navigation. (Trước khi sonar hiện đại, dây sâu công cụ thiết yếu cho việc định vị hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cast/heave the sounding-line": thả dây sâu xuống nước.
    • The captain ordered the crew to cast the sounding-line as they approached the shallow coast. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn thả dây sâu khi họ tiến gần bờ biển nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sounding lead / Lead line: Tên gọi khác cho "sounding-line", nhấn mạnh vào quả dọi bằng chì (lead) được buộcđầu dây.
  • Fathometer (n): Máy đo độ sâu bằng sóng âm, một thiết bị điện tử hiện đại thay thế cho dây sâu truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Depth line: Dây đo độ sâu.
  • Plummet line: Dây dọi (thường dùng trong xây dựng, nhưng chức năng tương tự đo theo phương thẳng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sounding-line")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sounding-line")

sounding-line

A sailor lowers a sounding-line into the ocean.

danh từ
  1. dây sâu