sounding-rod

/'saundiɳrɔd/
Học thuật
Thân thiện
sounding-rod

A sailor uses a sounding-rod to check the water level in the ship's hold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que đo mực nước (trong khoang tàu): Một thanh dài, thường được đánh dấu, được sử dụng để kiểm tra độ sâu của nước hoặc chất lỏng tích tụ trong các khoang kín của tàu thuyền, như hầm tàu hoặc két nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used a sounding-rod to check the water level in the bilge. (Thủy thủ đã dùng một que đo mực nước để kiểm tra mực nước trong đáy tàu.)
    • Regular checks with a sounding-rod are essential for ship safety. (Việc kiểm tra thường xuyên bằng que đo mực nước rất cần thiết cho an toàn tàu biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải kỹ thuật tàu thủy. có thể đề cập đến bất kỳ dụng cụ dạng que nào dùng để đo mức chất lỏng trong các bể chứa hoặc khoang kín khó quan sát trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Sounding line (n): Dây sâu (một dụng cụ khác dùng để đo độ sâu của nước dưới đáy tàu hoặc trong các vùng nước).
  • Dipstick (n): Que thăm dầu (một thanh tương tự dùng để kiểm tra mức dầu động cơ, phổ biến hơn trong ngữ cảnh xe cộ).
Từ đồng nghĩa
  • Depth gauge (n): Đồng hồ đo độ sâu (một thiết bị chính xác hơn, có thể điện tử hoặc khí).
  • Measuring rod (n): Que đo, thước đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sounding-rod

A sailor uses a sounding-rod to check the water level in the ship's hold.

danh từ
  1. que đo mực nước (trong khoang tàu)