soundman

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật viên âm thanh: "soundman" một người chịu trách nhiệm về việc khuếch đại âm thanh hoặc tạo ra các hiệu ứng âm thanh, thường trong các chương trình truyền hình, phát thanh, hoặc sản xuất phim ảnh.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên âm thanh đã điều chỉnh mức micro trước buổi phát sóng trực tiếp.)
  • (Một kỹ thuật viên âm thanh lành nghề có thể làm cho bộ phim trở nên chân thực hơn với các hiệu ứng âm thanh phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a soundman": làm việc với tư cách kỹ thuật viên âm thanh.

    • He has worked as a soundman for several major film studios. (Anh ấy đã làm việc với tư cách kỹ thuật viên âm thanh cho một số hãng phim lớn.)
  • "soundman's booth": buồng điều khiển âm thanh.

    • The soundman's booth is located behind the studio glass. (Buồng điều khiển âm thanh nằm phía sau kính phòng thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound (n): âm thanh.
    • The sound of the rain is relaxing. (Âm thanh của mưa thật thư giãn.)
  • Sound engineer (n): kỹ sư âm thanh (thường chỉ người chuyên môn cao hơn, thiết kế hệ thống âm thanh).
    • The sound engineer designed the acoustics for the concert hall. (Kỹ sư âm thanh đã thiết kế âm học cho phòng hòa nhạc.)
  • Sound technician (n): kỹ thuật viên âm thanh (từ đồng nghĩa với "soundman").
    • The sound technician fixed the feedback issue quickly. (Kỹ thuật viên âm thanh đã sửa lỗi nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio engineer: kỹ sư âm thanh (nhưng thường mang tính chuyên môn cao hơn).
  • Sound operator: người vận hành âm thanh (trong các buổi biểu diễn trực tiếp).
  • Foley artist: nghệ sĩ tạo hiệu ứng âm thanh (thường trong phim ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound out: phát ra âm thanh; thăm dò ý kiến.
    • The soundman sounded out the room to check the acoustics. (Kỹ thuật viên âm thanh đã kiểm tra âm học của căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in sound: chất lượng âm thanh tốt.
    • The recording is in sound, no distortion. (Bản ghi âm chất lượng tốt, không bị méo tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soundman"

soundman
The soundman adjusts the microphone before the interview.