soup kitchen

Định nghĩa

Danh từ: - Bếp ăn từ thiện: "soup kitchen" một địa điểm hoặc tổ chức cung cấp thức ăn miễn phí cho những người nghèo khó, vô gia cư, hoặc hoàn cảnh khó khăn trong xã hội. Đây thường các bữa ăn nóng, đơn giản nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ địa phương tổ chức một bếp ăn từ thiện vào mỗi Chủ nhật cho ngườigia cư.)
  • (Các tình nguyện viên đã phục vụ những bữa ăn nóng tại bếp ăn từ thiện trong suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to volunteer at a soup kitchen": làm tình nguyện tại bếp ăn từ thiện.
    • She decided to volunteer at a soup kitchen to help the less fortunate. ( ấy quyết định làm tình nguyện tại một bếp ăn từ thiện để giúp đỡ những người kém may mắn.)
  • "soup kitchen line": hàng người chờ nhận thức ăn tại bếp ăn từ thiện.
    • The soup kitchen line stretched around the block during the holiday season. (Hàng người chờ nhận thức ăn tại bếp ăn từ thiện kéo dài quanh khu phố trong mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soup (n): món súp, canh (thường món chính trong bếp ăn từ thiện).
    • The soup at the kitchen was warm and filling. (Món súp tại bếp ăn thật ấm áp no bụng.)
  • Kitchen (n): nhà bếp, bếp (nơi nấu nướng).
    • The kitchen was busy preparing meals for the needy. (Nhà bếp đang bận rộn chuẩn bị các bữa ăn cho người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Food bank: ngân hàng thực phẩm (nơi phân phát thực phẩm, không phải bữa ăn nóng).
    • The food bank distributes canned goods, while the soup kitchen serves hot meals. (Ngân hàng thực phẩm phân phát đồ hộp, trong khi bếp ăn từ thiện phục vụ các bữa ăn nóng.)
  • Charity kitchen: bếp ăn từ thiện (mang tính chất tương tự nhưng nhấn mạnh vào hoạt động từ thiện).
    • The charity kitchen was funded by local donations. (Bếp ăn từ thiện được tài trợ bởi các khoản quyên góp địa phương.)
Các cụm từ liên quan
  • Set up a soup kitchen: thành lập bếp ăn từ thiện.
    • The organization set up a soup kitchen after the natural disaster. (Tổ chức đã thành lập một bếp ăn từ thiện sau thảm họa thiên nhiên.)
  • Run a soup kitchen: điều hành bếp ăn từ thiện.
    • They run a soup kitchen with only a few volunteers. (Họ điều hành một bếp ăn từ thiện chỉ với vài tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bread and soup": ám chỉ sự nghèo khó, cuộc sống đạm bạc.
    • During the Great Depression, many families survived on bread and soup. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều gia đình sống sót nhờ bánh mì súp.)
  • "Feed the hungry": nuôi dưỡng người đói (thường liên quan đến hoạt động của soup kitchen).
    • The soup kitchen's mission is to feed the hungry in the community. (Sứ mệnh của bếp ăn từ thiện nuôi dưỡng người đói trong cộng đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soup kitchen"

soup kitchen
A volunteer serves a warm meal at the local soup kitchen.