soup-kitchen

/'su:p,kitʃin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi phát chẩn cháo: Một cơ sở từ thiện, thường do các tổ chức tôn giáo hoặc cộng đồng điều hành, cung cấp thức ăn miễn phí (thường súp, cháo bánh mì) cho những ngườigia cư hoặc người nghèo khó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local church runs a soup kitchen every Sunday evening. (Nhà thờ địa phương điều hành một nơi phát chẩn cháo vào mỗi tối Chủ nhật.)
    • During the economic crisis, many people had to rely on soup kitchens for their daily meal. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người phải dựa vào các nơi phát chẩn cháo để bữa ăn hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to volunteer at a soup kitchen": tình nguyện làm việc tại một nơi phát chẩn cháo.
    • She spends her weekends volunteering at a soup kitchen downtown. ( ấy dành cuối tuần để tình nguyện tại một nơi phát chẩn cháotrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Soup kitchen một danh từ ghép. Không biến thể dạng tính từ hay động từ trực tiếp từ cụm từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Food charity: tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm.
  • Food bank: ngân hàng thực phẩm (thường cung cấp thực phẩm đóng gói để mang về, khác với nơi phát chẩn cháo phục vụ bữa ăn ngay tại chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "soup-kitchen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soup-kitchen".
danh từ
  1. nơi phát chẩn cháo