soupçonneusement

Học thuật
Thân thiện
soupçonneusement

Le chat regarde soupçonneusement le bol vide.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đa nghi, một cách nghi ngờ: Diễn tả hành động được thực hiện với sự nghi ngờ, không tin tưởng, thường đi kèm với sự cảnh giác hoặc dò xét.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il regardait soupçonneusement chaque nouvel arrivant. (Anh ta nhìn mỗi người mới đến một cách đa nghi.)
    • Elle hocha la tête soupçonneusement, n'étant pas convaincue par son explication. ( ấy gật đầu một cách nghi ngờ, không bị thuyết phục bởi lời giải thích của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày, để mô tả một cách tinh tế thái độ nghi ngờ.
    • Le vieux gardien inspecta soupçonneusement les papiers qu'on lui présentait. (Người bảo vệ già kiểm tra một cách đa nghi những giấy tờ được đưa cho ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupçonner (động từ): nghi ngờ, ngờ vực.
    • Je le soupçonne de mentir. (Tôi nghi ngờ anh ta nói dối.)
  • Soupçonneux, soupçonneuse (tính từ): đa nghi, hay nghi ngờ.
    • Un regard soupçonneux. (Một cái nhìn đa nghi.)
  • Soupçon (danh từ): sự nghi ngờ; một chút, một .
    • Avoir des soupçons. ( những mối nghi ngờ.)
    • Un soupçon de cannelle. (Một quế.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec méfiance: một cách nghi ngờ, một cách cảnh giác.
  • Avec suspicion: một cách nghi ngờ, một cách ngờ vực (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Confiamment: một cách tin tưởng.
  • Sereinement: một cách thanh thản, một cách bình tĩnh (không lo lắng hay nghi ngờ).
soupçonneusement

Le chat regarde soupçonneusement le bol vide.

phó từ
  1. (văn học) (một cách) đa nghi