soup-and-fish
/'supən'fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần áo diện (mặc vào dịp long trọng): "soup-and-fish" là một danh từ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ bộ trang phục lịch sự, trang trọng, thường là veston và nơ đen cho nam giới, được mặc trong các dịp nghi lễ, tiệc tối trang trọng hoặc sự kiện chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore his soup-and-fish to the ambassador's dinner. (Anh ấy mặc bộ quần áo diện của mình đến bữa tối của đại sứ.)
- Don't forget to pack your soup-and-fish for the wedding. (Đừng quên đem theo bộ quần áo diện cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in one's soup-and-fish": mặc trang phục trang trọng.
- He looked quite different in his soup-and-fish. (Trông anh ấy khá khác khi mặc bộ đồ trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Formal wear (n): trang phục trang trọng (từ chung, trang trọng hơn).
- Black tie (n): trang phục dự tiệc tối trang trọng (thường bao gồm veston đen và nơ đen).
- Tuxedo (n): áo vét-tông lễ phục (thường là một phần của "soup-and-fish").
Từ đồng nghĩa
- Evening dress: trang phục dạ hội.
- Full dress: lễ phục đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ chỉnh tề, lịch sự (có thể bao gồm việc mặc "soup-and-fish").
- For the gala, everyone was dressed to the nines. (Cho buổi dạ hội, mọi người đều ăn mặc cực kỳ lịch sự.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quần áo diện (mặc vào dịp long trọng)