soup-plate
/'su:ppleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa ăn xúp: Một loại đĩa sâu lòng, thường có vành rộng, được thiết kế đặc biệt để đựng và phục vụ món súp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter brought the soup in a beautiful porcelain soup-plate. (Người phục vụ mang súp ra trong một chiếc đĩa ăn xúp bằng sứ rất đẹp.)
- Please pass me the soup-plate; I'd like some more soup. (Làm ơn chuyển cho tôi chiếc đĩa ăn xúp; tôi muốn dùng thêm súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as deep as a soup-plate": sâu như đĩa đựng súp (cách nói ví von để miêu tả độ sâu của một vật).
- The pothole in the road was as deep as a soup-plate. (Ổ gà trên đường sâu như một cái đĩa ăn xúp.)
Biến thể và từ gần giống
- Soup bowl (n): Tô súp (thường sâu và có quai, khác với đĩa).
- Dinner plate (n): Đĩa ăn chính (thường to và nông hơn đĩa ăn súp).
- Soup dish (n): Đĩa súp (cách gọi khác của soup-plate).
Từ đồng nghĩa
- Soup dish: đĩa súp.
- Soup bowl: tô súp (nghĩa gần, nhưng chỉ vật đựng sâu có quai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào phổ biến trực tiếp với từ "soup-plate" vì đây là danh từ chỉ đồ vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soup-plate".)