soup-ticket

/'su:p,tikit/
Học thuật
Thân thiện
soup-ticket

A man hands a soup-ticket to a volunteer at a community kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lĩnh cháo phát chẩn: Một tấm hoặc phiếu được phát cho người nghèo hoặc ngườigia cư vào thời kỳ khó khăn để họ có thể nhận một suất cháo hoặc thức ăn miễn phí từ các nhà bếp từ thiện hoặc tổ chức cứu trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Great Depression, many people relied on a soup-ticket for their daily meal. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người phải dựa vào lĩnh cháo phát chẩn để bữa ăn hàng ngày.)
    • The charity organization issued soup-tickets to the homeless. (Tổ chức từ thiện đã phát lĩnh cháo phát chẩn cho những ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a soup-ticket": lĩnh cháo, ám chỉ tình cảnh nghèo khó, phải nhận trợ giúp.
    • In those hard times, holding a soup-ticket was a matter of survival. (Trong những thời khắc khó khăn ấy, việc một tấm lĩnh cháo vấn đề sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soup kitchen (n): nhà bếp từ thiện, nơi phát cháo hoặc thức ăn miễn phí.
  • Relief ticket (n): cứu trợ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thực phẩm, quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Food voucher: phiếu thực phẩm.
  • Meal ticket: ăn (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ nguồn thu nhập chính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, gắn liền với các thời kỳ khủng hoảng kinh tế hoặc chiến tranh khi nạn đói phổ biến. Trong ngữ cảnh hiện đại, các khái niệm như "food stamp" (phiếu thực phẩm) hoặc "voucher" (phiếu) được sử dụng phổ biến hơn.
soup-ticket

A man hands a soup-ticket to a volunteer at a community kitchen.

danh từ
  1. lĩnh cháo phát chẳn