soupape

Học thuật
Thân thiện
soupape

La soupape de sûreté libère la pression dans la chaudière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Van, xupap: Một bộ phận cơ khí dùng để đóng mở, điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong một hệ thống đường ống, xi lanh động cơ, hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soupape du moteur est usée et doit être remplacée. (Van/xupap của động cơ đã bị mòn cần phải thay thế.)
    • Il faut fermer la soupape pour arrêter la fuite de gaz. (Cần phải đóng van để ngăn chặn rỉ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soupape de sûreté" hoặc "soupape de sécurité": van an toàn (một thiết bị tự động mở ra để giảm áp suất khi vượt quá mức cho phép, ngăn ngừa nổ hoặc hư hỏng).

    • La soupape de sûreté de la chaudière s'est ouverte pour éviter une surpression. (Van an toàn của nồi hơi đã mở ra để tránh áp suất vượt mức.)
  • "soupape d'échappement": van xả (trong động cơ đốt trong, van mở để xả khí thải ra ngoài).

    • Les soupapes d'échappement sont cruciales pour le bon fonctionnement du moteur. (Các van xả rất quan trọng cho hoạt động đúng đắn của động cơ.)
  • "soupape d'admission": van nạp (trong động cơ đốt trong, van mở để nạp hỗn hợp nhiên liệu-không khí vào xi lanh).

    • La durée d'ouverture de la soupape d'admission influence la puissance du moteur. (Thời gian mở của van nạp ảnh hưởng đến công suất động cơ.)
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ một phương tiện, một cách thức để giải tỏa căng thẳng, áp lực.

    • Le sport est une bonne soupape pour le stress quotidien. (Thể thaomột "van xả" tốt cho căng thẳng hàng ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Soupape à bille: Van bi.
  • Soupape papillon: Van bướm.
  • Soupape rotative: Van quay.
  • Soupape de décharge: Van xả, van giảm áp.
  • Soupape de retenue: Van một chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Van (từ mượn tiếng Lan, thông dụng trong tiếng Việt): Van.
  • Clapet (danh từ giống đực): Van, nắp đậy (thường chỉ loại van đơn giản hơn như van một chiều).
  • Robinet (danh từ giống đực): Vòi, khóa (dùng chủ yếu cho đường ống dẫn nước).
Thành ngữ liên quan
  • Faire office de soupape: Đóng vai trò như một van xả, một phương tiện giải tỏa.

    • Ces discussions régulières font office de soupape dans l'équipe. (Những cuộc thảo luận thường xuyên này đóng vai trò như một van xả trong nhóm.)
  • Servir de soupape de sûreté: Đóng vai trò như một van an toàn (theo nghĩa bóng).

    • La liberté d'expression sert de soupape de sûreté dans une démocratie. (Tự do ngôn luận đóng vai trò như một van an toàn trong một nền dân chủ.)
soupape

La soupape de sûreté libère la pression dans la chaudière.

danh từ giống cái
  1. van, xupap
    • Soupape de sureté
      van an toàn

Từ có nhắc đến "soupape"