soupspoon

/'su:pspu:n/
Học thuật
Thân thiện
soupspoon

A child holds a soupspoon to eat vegetable soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa xúp: Một loại thìa kích thước trung bình, thường lớn hơn thìa cà phê nhỏ hơn thìa canh, được thiết kế đặc biệt để ăn súp. Phần muỗng (bowl) thường hình tròn hơi sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please pass me the soupspoon. (Làm ơn đưa cho tôi cái thìa xúp.)
    • A proper place setting includes a soupspoon. (Một bộ đồ ăn đúng chuẩn bao gồm một chiếc thìa xúp.)
    • She stirred her soup with a soupspoon. ( ấy khuấy súp bằng một chiếc thìa xúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a soupspoon of...": một thìa xúp (đầy) một thứ đó, thường dùng để ước lượng trong nấu ăn.
    • Add a soupspoon of olive oil to the pan. (Thêm một thìa xúp dầu ô liu vào chảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Soup spoon (n): Cách viết khác (hai từ) với cùng nghĩa "thìa xúp".
  • Tablespoon (n): Thìa canh (lớn hơn soupspoon).
  • Teaspoon (n): Thìa cà phê (nhỏ hơn soupspoon).
  • Dessertspoon (n): Thìa ăn tráng miệng ( kích thước gần giống soupspoon).
Từ đồng nghĩa
  • Soup ladle (n): Muôi/môi súp (lớn hơn, dùng để múc súp từ lớn ra bát).
  • Có thể gọi chung "spoon" (thìa) trong ngữ cảnh không cần phân biệt quá chi tiết.
soupspoon

A child holds a soupspoon to eat vegetable soup.

danh từ
  1. thìa xúp