soupçonneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Hay nghi ngờ, đa nghi: Dùng để miêu tả một người phụ nữ hoặc một thực thể giống cái có xu hướng nghi ngờ người khác một cách dễ dàng, thường không có đủ bằng chứng. Từ này nhấn mạnh thái độ hoặc tính cách hay ngờ vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est devenue très soupçonneuse après cette trahison. (Cô ấy đã trở nên rất đa nghi sau sự phản bội đó.)
- Une attitude soupçonneuse peut nuire aux relations. (Một thái độ hay nghi ngờ có thể làm hại các mối quan hệ.)
- La voisine soupçonneuse surveillait toujours les allées et venues. (Người hàng xóm hay nghi ngờ luôn dò xét mọi sự ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un naturel soupçonneux/soupçonneuse": Có bản tính đa nghi.
- Malgré son sourire, elle est d'un naturel soupçonneuse. (Dù có nụ cười, cô ấy vốn có bản tính đa nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Soupçonneux (tính từ giống đực): Hay nghi ngờ, đa nghi (dạng giống đực của "soupçonneuse").
- Un regard soupçonneux. (Một cái nhìn đầy nghi ngờ.)
Soupçon (danh từ giống đực): Sự nghi ngờ, mối nghi ngờ; một chút, một tí.
- Avoir des soupçons. (Có những mối nghi ngờ.)
- Un soupçon de cannelle. (Một chút quế.)
Soupçonner (động từ): Nghi ngờ, ngờ vực.
- Je soupçonne qu'il ment. (Tôi nghi ngờ là anh ta nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Méfiante: Cảnh giác, không tin tưởng.
- Incrédulité (danh từ, chỉ thái độ): Tính hay hoài nghi, không dễ tin.
Từ trái nghĩa
- Confiance: Tin tưởng.
- Crédulité (danh từ): Cả tin, dễ tin người.
tính từ
- đa nghi
- Un mari soupçonneuxmột người chồng đa nghi