Crédule

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cả tin, dễ tin người: Chỉ một người dễ dàng chấp nhận điều đóđúng hoặc thật không cần suy xét, đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm bằng chứng. Họ thường tin tưởng một cách ngây thơ dễ bị lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est trop crédule pour croire à cette histoire invraisemblable. (Anh ấy quá cả tin để tin vào câu chuyện khó tin đó.)
    • Ne sois pas crédule, vérifie toujours les informations. (Đừng cả tin, hãy luôn kiểm tra thông tin.)
    • Son sourire crédule la rendait vulnérable aux tromperies. (Nụ cười cả tin của ấy khiến dễ bị lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une personne crédule": một người cả tin.

    • Les escrocs ciblent souvent les personnes crédules. (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào những người cả tin.)
  • "un regard crédule": một cái nhìn cả tin, ngây thơ.

    • L'enfant écoutait le conte avec un regard crédule. (Đứa trẻ nghe câu chuyện cổ tích với một ánh nhìn đầy cả tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédulité (danh từ giống cái): tính cả tin, sự cả tin.

    • Sa crédulité l'a souvent mise dans des situations difficiles. (Tính cả tin của ấy thường khiến rơi vào những tình huống khó khăn.)
  • Naïf / Naïve (tính từ): ngây thơ, chất phác (có thể mang nghĩa tích cực hơn "crédule", ít hàm ý tiêu cực về việc dễ bị lừa).

  • Candide (tính từ): ngây thơ, thật thà (nhấn mạnh sự trong sáng, thiếu kinh nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Ingénu: ngây thơ, chất phác.
  • Trop confiant: quá tin tưởng.
  • Facile à tromper: dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
  • Méfiant: hay nghi ngờ, cảnh giác.
  • Sceptique: hoài nghi.
  • Circonspect: thận trọng, dè dặt.
Thành ngữ liên quan
  • Prêter une oreille crédule: lắng nghe một cách cả tin.
    • Il a prêté une oreille trop crédule aux promesses du vendeur. (Anh ta đã lắng nghe một cách quá cả tin những lời hứa của người bán hàng.)
tính từ
  1. cả tin
    • Nature crédule
      bản chất cả tin

Từ gần giống

Từ chứa "Crédule"