souquenille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo choàng dài: Một loại áo ngoài dài, rộng, thường được mặc để bảo vệ quần áo bên trong khỏi bụi bẩn hoặc thời tiết. Trong lịch sử, đây là trang phục đặc trưng của những người làm công việc như đánh xe ngựa hoặc chăm sóc ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cocher portait une vieille souquenille de cuir. (Người đánh xe ngựa mặc một chiếc áo choàng dài bằng da cũ.)
- La souquenille du palefrenier était tachée de boue. (Chiếc áo choàng dài của người coi ngựa bị vấy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vêtu d'une souquenille": được mặc một chiếc áo choàng dài (kiểu công việc).
- Dans les écuries, tous les garçons d'écurie étaient vêtus de souquenilles. (Trong các chuồng ngựa, tất cả các chú bé chăm ngựa đều mặc áo choàng dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Blouse (n.f): Áo blu, áo choàng dài bằng vải, thường dùng trong các ngành nghề hoặc phòng thí nghiệm.
- Sarau (n.m): Một loại áo khoác ngoài rộng, dài, thường được mặc ở Bồ Đào Nha.
- Pèlerine (n.f): Áo choàng không tay, ngắn hơn, thường là trang phục lịch sử hoặc nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Tabar (n.m): Áo choàng dài, thường có tay, của các hiệp sĩ hoặc người cưỡi ngựa thời xưa.
- Houppelande (n.f): Áo choàng dài và rộng, thịnh hành vào thời Trung Cổ.
Lưu ý
- Từ cổ: "Souquenille" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả trang phục của các nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ.
- Ngữ cảnh: Từ này luôn gắn liền với hình ảnh của những người lao động chân tay, đặc biệt là những người làm việc với ngựa hoặc trong môi trường bụi bặm.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) áo choàng dài (của người đánh xe, người coi ngựa...)