sour gourd

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bầu chua Úc: Một loại quả vị chua, giống quả bầu, vỏ cứng như gỗ hạt lớn, mọc trên cây bản địaÚc.
    • Quả bầu châu Phi: Một loại quả giống quả bầu, phần thịt quả ăn được, mọcchâu Phi.
dụ sử dụng
  • (Quả bầu chua của Úc vỏ cứng như gỗ, khó để bẻ vỡ.)
  • (Ở châu Phi, quả bầu chua được đánh giá cao phần thịt quả ăn được.)
  • (Cây Úc tạo ra quả bầu chua quả vị chua dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sour gourd tree": cây bầu chua (cây mọcÚc hoặc châu Phi quả chua).
    • The sour gourd tree is known for its large seeds. (Cây bầu chua được biết đến với hạt lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gourd (danh từ): quả bầu (nói chung).
    • A gourd can be used as a container. (Quả bầu có thể được dùng làm vật chứa.)
  • Sour (tính từ): chua.
    • The fruit tastes sour. (Quả vị chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid fruit: quả vị chua.
  • Bitter gourd: mướp đắng (một loại quả khác, không phải bầu chua).
Các cụm từ liên quan
  • Sour gourd pulp: phần thịt quả bầu chua.
    • The sour gourd pulp is used in traditional medicine. (Phần thịt quả bầu chua được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Sour gourd seed: hạt bầu chua.
    • The sour gourd seed is large and woody. (Hạt bầu chua lớn cứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sour gourd".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sour gourd
A child tastes a slice of sour gourd.