sour gourd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bầu chua Úc: Một loại quả có vị chua, giống quả bầu, có vỏ cứng như gỗ và hạt lớn, mọc trên cây bản địa ở Úc.
- Quả bầu châu Phi: Một loại quả giống quả bầu, có phần thịt quả ăn được, mọc ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bầu chua của Úc có vỏ cứng như gỗ, khó để bẻ vỡ.)
- (Ở châu Phi, quả bầu chua được đánh giá cao vì phần thịt quả ăn được.)
- (Cây Úc tạo ra quả bầu chua có quả có vị chua dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sour gourd tree": cây bầu chua (cây mọc ở Úc hoặc châu Phi có quả chua).
- The sour gourd tree is known for its large seeds. (Cây bầu chua được biết đến với hạt lớn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gourd (danh từ): quả bầu (nói chung).
- A gourd can be used as a container. (Quả bầu có thể được dùng làm vật chứa.)
- Sour (tính từ): chua.
- The fruit tastes sour. (Quả có vị chua.)
Từ đồng nghĩa
- Acid fruit: quả có vị chua.
- Bitter gourd: mướp đắng (một loại quả khác, không phải bầu chua).
Các cụm từ liên quan
- Sour gourd pulp: phần thịt quả bầu chua.
- The sour gourd pulp is used in traditional medicine. (Phần thịt quả bầu chua được dùng trong y học cổ truyền.)
- Sour gourd seed: hạt bầu chua.
- The sour gourd seed is large and woody. (Hạt bầu chua lớn và cứng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "sour gourd".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống