sourcilleux

Học thuật
Thân thiện
sourcilleux

Un front sourcilleux domine le visage du vieux philosophe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngạo nghễ, kiêu hãnh: Thể hiện thái độ tự cao, coi thường người khác, thường mang sắc thái văn học.
    • Tỉ mỉ, cẩn thận đến mức khắt khe: Chỉ sự chú ý quá mức đến từng chi tiết nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
    • Cao (nghĩa , ít dùng): Dùng để miêu tả những thứ độ cao lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "ngạo nghễ":
    • Un regard sourcilleux (Một cái nhìn ngạo nghễ.)
    • Il avait une attitude sourcilleuse envers ses subordonnés. (Anh ta thái độ ngạo nghễ với cấp dưới của mình.)
  • Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe":
    • Une vérification sourcilleuse des documents (Một sự kiểm tra tỉ mỉ các tài liệu.)
    • Elle est sourcilleuse sur les questions de ponctuation. ( ấy rất khắt khe về các vấn đề chấm câu.)
  • Với nghĩa "cao" (cổ):
    • Un pic sourcilleux (Một đỉnh núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ đồng nghĩa có thể phổ biến hơn.
  • Có thể dùng để miêu tả phẩm chất của một người ( - một người đàn ông ngạo nghễ/khắt khe) hoặc đặc điểm của một sự vật, hành động ( - một sự kiểm soát tỉ mỉ).
Biến thể từ liên quan
  • Sourcilleusement (trạng từ): một cách ngạo nghễ; một cách tỉ mỉ, khắt khe.
    • Il refusa sourcilleusement l'offre. (Anh ta từ chối lời đề nghị một cách ngạo nghễ.)
  • Sourcil (danh từ): lông mày. (Từ gốc, cho thấy mối liên hệ với biểu cảm cau mày thể hiện sự nghiêm khắc hoặc kiêu hãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "ngạo nghễ": fier, hautain, arrogant, dédaigneux.
  • Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe": méticuleux, pointilleux, strict, rigoureux, scrupuleux.
  • Với nghĩa "cao": élevé, haut.
Từ trái nghĩa
  • Với nghĩa "ngạo nghễ": humble, modeste, simple.
  • Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe": négligent, laxiste, approximatif.
sourcilleux

Un front sourcilleux domine le visage du vieux philosophe.

tính từ
  1. (văn học) ngạo nghễ
    • Un front sourcilleux
      một vầng trán ngạo nghễ
  2. tỉ mỉ
    • Législation sourcilleuse
      pháp chế tỉ mỉ
  3. (từ , nghĩa ) cao
    • Mont sourcilleux
      núi cao