sourcilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngạo nghễ, kiêu hãnh: Thể hiện thái độ tự cao, coi thường người khác, thường mang sắc thái văn học.
- Tỉ mỉ, cẩn thận đến mức khắt khe: Chỉ sự chú ý quá mức đến từng chi tiết nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
- Cao (nghĩa cũ, ít dùng): Dùng để miêu tả những thứ có độ cao lớn.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "ngạo nghễ":
- Un regard sourcilleux (Một cái nhìn ngạo nghễ.)
- Il avait une attitude sourcilleuse envers ses subordonnés. (Anh ta có thái độ ngạo nghễ với cấp dưới của mình.)
- Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe":
- Une vérification sourcilleuse des documents (Một sự kiểm tra tỉ mỉ các tài liệu.)
- Elle est sourcilleuse sur les questions de ponctuation. (Cô ấy rất khắt khe về các vấn đề chấm câu.)
- Với nghĩa "cao" (cổ):
- Un pic sourcilleux (Một đỉnh núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ đồng nghĩa có thể phổ biến hơn.
- Có thể dùng để miêu tả phẩm chất của một người ( - một người đàn ông ngạo nghễ/khắt khe) hoặc đặc điểm của một sự vật, hành động ( - một sự kiểm soát tỉ mỉ).
Biến thể và từ liên quan
- Sourcilleusement (trạng từ): một cách ngạo nghễ; một cách tỉ mỉ, khắt khe.
- Il refusa sourcilleusement l'offre. (Anh ta từ chối lời đề nghị một cách ngạo nghễ.)
- Sourcil (danh từ): lông mày. (Từ gốc, cho thấy mối liên hệ với biểu cảm cau mày thể hiện sự nghiêm khắc hoặc kiêu hãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "ngạo nghễ": fier, hautain, arrogant, dédaigneux.
- Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe": méticuleux, pointilleux, strict, rigoureux, scrupuleux.
- Với nghĩa "cao": élevé, haut.
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "ngạo nghễ": humble, modeste, simple.
- Với nghĩa "tỉ mỉ, khắt khe": négligent, laxiste, approximatif.
tính từ
- (văn học) ngạo nghễ
- Un front sourcilleuxmột vầng trán ngạo nghễ
- tỉ mỉ
- Législation sourcilleusepháp chế tỉ mỉ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cao
- Mont sourcilleuxnúi cao