sourdement

Học thuật
Thân thiện
sourdement

Deux hommes intriguent sourdement dans un coin sombre du café.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đục, một cách nghẹt (về âm thanh): Diễn tả một âm thanh không trong trẻo, bị bóp nghẹt hoặc vang lên từ xa, không rõ ràng.
    • Một cách ngầm, một cách âm thầm, một cách ngấm ngầm: Diễn tả một hành động, cảm xúc hoặc sự việc diễn ra một cách kín đáo, lặng lẽ, không công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa âm thanh:
    • La rumeur grondait sourdement au loin. (Tiếng ầm ầm vang lên đục ngắc từ phía xa.)
    • La porte a gémi sourdement sur ses gonds rouillés. (Cánh cửa rên rỉ đục ngắc trên những bản lề đã gỉ sét.)
  • Với nghĩa ngầm/âm thầm:
    • La colère gronde sourdement dans la population. (Sự phẫn nộ đang sôi sục một cách âm thầm trong dân chúng.)
    • Une rivalité existe sourdement entre les deux départements. (Một sự cạnh tranh tồn tại một cách ngấm ngầm giữa hai ban ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruminer sourdement": Âm thầm suy tính, ngấm ngầm ấp ủ (thườngý định xấu hoặc sự hận thù).
    • Il ruminait sourdement sa vengeance. (Hắn ta âm thầm ấp ủ ý định trả thù.)
  • "Progresser sourdement": Tiến triển một cách âm thầm, lặng lẽ (thường về bệnh tật hoặc một ảnh hưởng tiêu cực).
    • La maladie a progressé sourdement pendant des années. (Căn bệnh đã tiến triển âm thầm trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourd, sourde (tính từ): Điếc; đục (âm thanh); ngầm, tiềm ẩn.
    • Un bruit sourd (Một tiếng động đục).
    • Une douleur sourde (Một cơn đau âm ỉ).
  • Sourdité (danh từ): Tật điếc.
  • Assourdir (động từ): Làm cho đục tiếng, làm chói tai; giảm âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa âm thanh: (một cách nghẹt ngào), (thấp, nhỏ).
  • Với nghĩa ngầm/âm thầm: (một cách bí mật), (một cách kín đáo), (một cách tiềm tàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire la sourde oreille (Thành ngữ với tính từ "sourd"): Giả điếc, không chịu nghe.
    • Il a fait la sourde oreille à mes conseils. (Anh ta đã giả điếc làm ngơ trước những lời khuyên của tôi.)
sourdement

Deux hommes intriguent sourdement dans un coin sombre du café.

phó từ
  1. đục; như bị nghẹt lại (tiếng)
  2. ngầm, ngấm ngầm; âm thầm
    • Intriguer sourdement
      âm mưu ngấm ngầm

Từ có nhắc đến "sourdement"