sourdiner

Học thuật
Thân thiện
sourdiner

L'électricien utilise un sourdiner pour réduire les vibrations.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm âm rung (ở sứ cách điện...): Hành động giảm bớt hoặc hạn chế sự rung động hoặc tiếng ồn phát ra từ một vật thể, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật như với các thiết bị cách điện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les techniciens doivent sourdiner les vibrations des isolateurs en céramique. (Các kỹ thuật viên phải làm giảm âm rungcác sứ cách điện bằng gốm.)
    • Cette nouvelle méthode permet de sourdiner efficacement le bruit des transformateurs. (Phương pháp mới này cho phép làm giảm âm rung từ các máy biến áp một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sourdiner un bruit": làm giảm một tiếng ồn cụ thể.
    • L'objectif est de sourdiner le bruit gênant émis par la machine. (Mục tiêulàm giảm tiếng ồn khó chịu do máy móc phát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourdine (danh từ giống cái): bộ phận giảm thanh, vật làm giảm âm thanh (ví dụ: bộ giảm thanh của kèn, - đặt chế độ im lặng).
  • Assourdir (ngoại động từ): làm cho điếc tai, làm chói tai; làm giảm âm thanh (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Amortir (ngoại động từ): giảm chấn, hấp thụ (chấn động, va đập).
Từ đồng nghĩa
  • Atténuer: làm giảm bớt, làm yếu đi (một hiện tượng vậtnhư âm thanh, rung động).
  • Réduire les vibrations: giảm rung động.
Lưu ý
  • Từ "sourdiner" này khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường liên quan đến việc giảm tiếng ồn, từ "assourdir" hoặc "atténuer" thường được dùng nhiều hơn.
  • Nghĩa gốc của từ liên quan đến "sourdine" (bộ giảm thanh), vì vậy hành động "sourdiner" mang tính chất kỹ thuậtlắp đặt hoặc áp dụng biện pháp để đạt được hiệu quả tương tự một bộ giảm thanh.
sourdiner

L'électricien utilise un sourdiner pour réduire les vibrations.

ngoại động từ
  1. làm giảm âm rung (ở sứ cách điện...)

Từ gần giống