sardinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đánh cá xác-đin: Người đàn ông làm nghề đánh bắt cá xác-đin (cá mòi).
- Công nhân nhà máy cá hộp xác-đin: Người đàn ông làm việc trong nhà máy chế biến, đóng hộp cá xác-đin.
Danh từ giống đực:
- Tàu đánh cá xác-đin: Loại tàu thuyền được thiết kế và sử dụng chuyên dụng cho việc đánh bắt cá xác-đin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Mon grand-père était sardinier en Bretagne. (Ông tôi từng là người đánh cá xác-đin ở vùng Bretagne.)
- Il a travaillé comme sardinier dans une conserverie. (Ông ấy đã làm việc như một công nhân nhà máy cá hộp xác-đin.)
Danh từ (chỉ tàu):
- Le sardinier est rentré au port avec une pêche abondante. (Chiếc tàu đánh cá xác-đin đã cập cảng với một mẻ cá đầy ắp.)
- Une flottille de sardiniers quitte le port à l'aube. (Một hạm đội nhỏ gồm những tàu đánh cá xác-đin rời cảng lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử và văn hóa đánh bắt thủy sản ở các vùng duyên hải, đặc biệt là ở Pháp. Nó mô tả một nghề nghiệp và phương tiện lao động cụ thể, thường mang tính chất truyền thống và địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Sardinière (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái, chỉ nữ công nhân nhà máy cá hộp xác-đin.
- Les sardinières de Douarnenez sont célèbres. (Những nữ công nhân nhà máy cá hộp xác-đin ở Douarnenez rất nổi tiếng.)
- Sardine (danh từ giống cái): Cá xác-đin, cá mòi.
- Pêcheur (danh từ giống đực): Ngư dân (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pêcheur de sardines: Ngư dân đánh bắt cá xác-đin (cụm từ mô tả).
- Conserverie: Nhà máy đồ hộp, nhà máy chế biến thủy sản (nơi làm việc của ).
danh từ
- người đánh cá xác-đin
- công nhân nhà máy cá hộp xác-đin
danh từ giống đực
- tàu đánh cá xác-đin