sourdre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (verbe intransitif):
    • (Văn học) Rỉ ra, chảy ra, tuôn ra: Chỉ hành động của chất lỏng (thườngnước) chảy ra một cách tự nhiên từ một nguồn, khe nứt hoặc từ lòng đất.
    • (Nghĩa bóng) Nảy ra, sinh ra, phát sinh: Dùng để diễn tả việc một ý tưởng, cảm xúc, vấn đề hoặc tình huống bất ngờ xuất hiện hoặc bắt nguồn từ một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rỉ ra):

    • Une source d'eau pure sourd au pied de la montagne. (Một mạch nước trong lành rỉ/trào ra ở chân núi.)
    • La sève sourd de l'écorce blessée de l'arbre. (Nhựa cây rỉ ra từ vỏ cây bị thương.)
  • Nghĩa bóng (nảy ra, sinh ra):

    • De cette discussion sourdront sans doute de nouvelles idées. (Từ cuộc thảo luận này chắc chắn sẽ nảy sinh những ý tưởng mới.)
    • Un profond sentiment de tristesse sourdait de ses paroles. (Một cảm giác buồn sâu sắc toát ra/phát sinh từ lời nói của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sourdre": Làm cho trào ra, làm phát sinh (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).

    • Ses paroles ont fait sourdre des larmes dans mes yeux. (Lời nói của ấy đã làm trào nước mắt trong mắt tôi.)
  • "Sourdre de": Trào ra từ, phát sinh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh nguồn gốc.

    • Le conflit sourd d'un malentendu ancien. (Xung đột phát sinh từ một sự hiểu lầm .)
Biến thể từ gần giống
  • Sourdant (participe présent/adjectif): Đang trào ra, đang phát sinh.
    • Une fontaine sourdante (Một đài phun nước đang tuôn trào).
  • Source (nom féminin): Nguồn, suối nước. Đâydanh từ liên quan chặt chẽ.
    • La source de la rivière est introuvable. (Nguồn của con sông thì không thể tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaillir: Phun trào, vọt ra (mạnh mẽ hơn ).
  • Couler: Chảy ra.
  • Émaner: Phát ra, tỏa ra (thường dùng cho khí, mùi hương hoặc nghĩa bóng).
  • Naître: Sinh ra, nảy sinh (nghĩa bóng).
  • Provenir (de): Xuất phát từ, bắt nguồn từ.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ: là một động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc. Dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít là (il/elle/on sourd).
  • Phong cách: Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, văn phong trang trọng hoặc báo chí. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như , , hoặc thay thế.
  • Cấu trúc: Động từ này luônnội động từ thường đi kèm với giới từ để chỉ nguồn gốc (). không tân ngữ trực tiếp.
nội động từ
  1. (văn học) rỉ ra
    • L'eau sourd de toutes parts
      nước rỉ ra từ khắp nơi
  2. (nghĩa bóng) nảy ra, sinh ra
    • Affaire dont il va sourdre bien des ennuis
      việc sẽ làm nảy ra nhiều điều khó chịu