sous-économe

Học thuật
Thân thiện
sous-économe

Le sous-économe vérifie les comptes de l'établissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó quảnchi tiêu: Chức vụ hoặc người đảm nhiệm công việc hỗ trợ, phụ tá cho người quảnchi tiêu chính (économe), thường trong các cơ sở như trường học, tu viện hoặc bệnh viện. Người này tham gia vào việc quảnngân sách, chi tiêu cung ứng vật tư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sous-économe est responsable des achats de fournitures pour l'école. (Vị phó quảnchi tiêu chịu trách nhiệm mua sắm vật tư cho trường học.)
    • Il a été nommé sous-économe du monastère. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm phó quảnchi tiêu của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, quảnnội bộ của các tổ chức cụ thể có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Économe (danh từ giống đực/giống cái): Quảnchi tiêu (chức vụ cao hơn).
  • Gestionnaire (danh từ giống đực/giống cái): Nhà quản lý, người quản lý (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Administrateur adjoint (danh từ giống đực): Phó quản trị viên (nghĩa tương đương trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint à l'économe: Phó của quảnchi tiêu.
  • Gestionnaire adjoint: Phó quản lý.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép với tiền tố "sous-" (dưới, phó), do đó luôn được viết dấu gạch nối.
  • Chức danh này có thể không còn phổ biến trong nhiều tổ chức hiện đại, nơi các chức danh như "gestionnaire" hoặc "administrateur" được ưa dùng hơn.
sous-économe

Le sous-économe vérifie les comptes de l'établissement.

danh từ
  1. phó quảnchi tiêu