sous-épidermique

Học thuật
Thân thiện
sous-épidermique

La couche sous-épidermique d'une feuille est visible au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Dưới biểu bì: Chỉ vị trí, cấu trúc hoặc lớp nằm ngay bên dưới lớp biểu bì (lớp ngoài cùng của da hoặc thực vật).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une couche de cellules sous-épidermique protège les tissus internes. (Một lớp tế bào dưới biểu bì bảo vệ các bên trong.)
    • L'injection est faite dans la zone sous-épidermique. (Mũi tiêm được thực hiện vào vùng dưới biểu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dermatology: Dùng để mô tả các thủ thuật, cấu trúc hoặc tình trạng bệnhnằm dưới lớp biểu bì da.

    • L'hématome est situé dans le tissu sous-épidermique. (Vết bầm máu nằm trong dưới biểu bì.)
  • Trong thực vật học: Mô tả các lớp tế bào nằm ngay dưới lớp biểu bì của cây.

    • Les stomates sont souvent entourés de cellules sous-épidermiques spécialisées. (Các khí khổng thường được bao quanh bởi các tế bào chuyên biệt dưới biểu bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiderme (danh từ giống đực): Biểu bì. Lớp ngoài cùng.
  • Sous-cutané (tính từ): Dưới da. Mô tả vị trí sâu hơn, dưới lớp hạ bì, không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Hypoderme (danh từ giống đực): Hạ bì. Lớp da nằm ngay dưới biểu bì.
Từ đồng nghĩa
  • Subépidermique (tính từ): (Ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa, dưới biểu bì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

sous-épidermique

La couche sous-épidermique d'une feuille est visible au microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) dưới biểu bì