sous-aide

Học thuật
Thân thiện
sous-aide

Le sous-aide prépare les outils pour le chef.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phó phụ việc: "sous-aide" là một danh từ chỉ một người làm công việc hỗ trợ, giúp đỡ dưới quyền của một người trợchính hoặc một cấp trên khác. Từ này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été engagé comme sous-aide dans l'atelier. (Anh ấy đã được thuê làm người phó phụ việc trong xưởng.)
    • Le sous-aide s'occupait des tâches les plus simples. (Người phó phụ việc đảm nhận những công việc đơn giản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous-aide" thường xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh , mang tính chất hành chính hoặc phân cấp công việc cụ thể.
    • Dans la hiérarchie de l'époque, le sous-aide était au bas de l'échelle. (Trong hệ thống cấp bậc thời đó, người phó phụ việcvị trí thấp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Aide (n.m./n.f): người trợ lý, người phụ tá.

    • L'aide du directeur est très compétente. (Trợcủa giám đốc rất năng lực.)
  • Assistant(e) (n.m./n.f): trợ lý, người phụ tá (từ thông dụng hơn).

    • Elle est assistante de recherche. ( ấytrợnghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint subalterne: phó cấp dưới.
  • Auxiliaire subordonné: nhân viên hỗ trợ cấp dưới.
Lưu ý
  • Từ "sous-aide" được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, các từ như assistant, adjoint hoặc aide được ưa chuộng hơn để chỉ vị trí công việc tương tự.
sous-aide

Le sous-aide prépare les outils pour le chef.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người phó phụ việc