sous-alimenté

Học thuật
Thân thiện
sous-alimenté

Un enfant sous-alimenté regarde tristement un bol de riz presque vide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kém dinh dưỡng, thiếu ăn: Mô tả tình trạng của một người hoặc động vật không nhận đủ thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt phát triển bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants sous-alimentés ont besoin d'une aide urgente. (Những đứa trẻ thiếu ăn cần sự giúp đỡ khẩn cấp.)
    • Une population sous-alimentée est plus vulnérable aux maladies. (Một dân số kém dinh dưỡng dễ bị tổn thương hơn trước bệnh tật.)
    • Le chien trouvé était gravement sous-alimenté. (Con chó được tìm thấy đã bị thiếu ăn trầm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous-alimenté": Ở trong tình trạng thiếu dinh dưỡng.
    • Malgré les aides, une partie de la population continue d'être sous-alimentée. (Bất chấp các viện trợ, một bộ phận dân số vẫn tiếp tục trong tình trạng thiếu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-alimentation (danh từ giống cái): Tình trạng kém dinh dưỡng, nạn thiếu ăn.

    • La sous-alimentation est un problème majeur dans cette région. (Nạn thiếu ănmột vấn đề nghiêm trọngkhu vực này.)
  • Malnutri (tính từ): Suy dinh dưỡng (thường dùng trong bối cảnh y tế, chỉ tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng cụ thể).

  • Affamé (tính từ): Đói, đói khát (nhấn mạnh cảm giác đói cấp tính hơn là tình trạng kéo dài).
Từ đồng nghĩa
  • Mal nourri: Được nuôi dưỡng kém.
  • Dénutri: Bị suy dinh dưỡng (từ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Bien nourri: Được nuôi dưỡng tốt.
  • Suralimenté: Được cung cấp quá nhiều thức ăn, ăn quá nhiều.
sous-alimenté

Un enfant sous-alimenté regarde tristement un bol de riz presque vide.

tính từ
  1. kém dinh dưỡng, thiếu ăn