sous-alimentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn: Tình trạng cơ thể không nhận đủ lượng thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe và hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sous-alimentation est un problème majeur dans certaines régions du monde. (Sự thiếu ăn là một vấn đề nghiêm trọng ở một số vùng trên thế giới.)
- Les enfants souffrant de sous-alimentation ont besoin d'une aide alimentaire urgente. (Những đứa trẻ bị kém dinh dưỡng cần sự trợ giúp lương thực khẩn cấp.)
- Ce programme vise à lutter contre la sous-alimentation chronique. (Chương trình này nhằm mục đích chống lại tình trạng thiếu ăn kinh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en état de sous-alimentation": ở trong tình trạng thiếu ăn.
- Une partie de la population est encore en état de sous-alimentation. (Một bộ phận dân cư vẫn đang trong tình trạng thiếu ăn.)
"lutter contre la sous-alimentation": đấu tranh/chống lại nạn thiếu ăn.
- Plusieurs ONG luttent contre la sous-alimentation en Afrique. (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang đấu tranh chống lại nạn thiếu ăn ở châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Sous-alimenté, sous-alimentée (tính từ): bị thiếu ăn, bị kém dinh dưỡng.
- un enfant sous-alimenté (một đứa trẻ bị thiếu ăn)
Malnutrition (danh từ giống cái): tình trạng dinh dưỡng kém (có thể bao gồm cả thiếu hoặc thừa chất).
- La malnutrition peut prendre plusieurs formes. (Tình trạng dinh dưỡng kém có thể có nhiều dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Dénutrition (danh từ giống cái): sự suy dinh dưỡng (thường chỉ tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng).
- Famine (danh từ giống cái): nạn đói (mức độ nghiêm trọng và diện rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Suralimentation (danh từ giống cái): sự ăn quá nhiều, sự thừa dinh dưỡng.
- Bien-être nutritionnel (danh từ giống đực): tình trạng dinh dưỡng tốt.
danh từ giống cái
- sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn