sous-arbrisseau

Học thuật
Thân thiện
sous-arbrisseau

Un sous-arbrisseau pousse entre les rochers sur la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây nhỡ thấp: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thấp, thường chiều cao dưới 2 mét. Thân của chỉ hóa gỗ một phầngốc, trong khi phần trên vẫn còn mềm có thể chết đi vào mùa đông. dạng trung gian giữa cây thân thảo cây bụi (arbrisseau).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thym et la lavande sont des exemples typiques de sous-arbrisseau. (Cây húng tây cây oải hươngnhững ví dụ điển hình của cây nhỡ thấp.)
    • Cette plante est classée comme un sous-arbrisseau en raison de sa taille et de la structure de sa tige. (Loại cây này được phân loạicây nhỡ thấp do kích thước cấu trúc thân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc khi mô tả phân loại thực vật một cách chính xác.
    • Dans la classification botanique, le sous-arbrisseau se situe entre l'herbacée et l'arbrisseau. (Trong phân loại thực vật học, cây nhỡ thấp nằmvị trí trung gian giữa cây thân thảo cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbrisseau (danh từ giống đực): Cây bụi, cây thân gỗ nhỏ, thường phân cành từ gốc.
  • Arbuste (danh từ giống đực): Cây bụi, từ thông dụng hơn "arbrisseau".
  • Plante ligneuse (cụm danh từ): Cây thân gỗ (nghĩa rộng, bao gồm cả cây bụi cây gỗ lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Petit arbuste: Cây bụi nhỏ (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt phân loại học hơn).
  • Plante sous-frutescente: Cây dạng gần giống cây bụi (thuật ngữ chuyên môn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

sous-arbrisseau

Un sous-arbrisseau pousse entre les rochers sur la colline.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nhỡ thấp