sous-barbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quai hàm (ngựa): Một bộ phận của bộ cương ngựa, là dây đai vòng qua phần dưới hàm của ngựa, thường nối với mũi và đầu để giữ yên cương.
- (Hàng hải) Dây néo cột buồm mũi: Trong hàng hải, đây là một loại dây thừng hoặc cáp dùng để cố định và giữ chặt cột buồm ở phía mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval a cassé sa sous-barbe pendant la course. (Con ngựa đã làm đứt quai hàm của nó trong cuộc đua.)
- Le marin vérifie la tension de la sous-barbe avant le départ. (Người thủy thủ kiểm tra độ căng của dây néo cột buồm mũi trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong hai lĩnh vực: trang bị cho ngựa (cương ngựa) và hàng hải (buồm và dây néo). Trong giao tiếp thông thường, nó rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Barbe (danh từ giống cái): Râu (của người hoặc động vật). Từ "sous-barbe" có cấu tạo từ "sous" (dưới) và "barbe" (râu/cằm), ám chỉ vị trí nằm dưới hàm/cằm.
- Bride (danh từ giống cái): Dây cương (nói chung), hàm thiếc. Đây là bộ phận chính của bộ cương mà "sous-barbe" là một phần.
- Harnais (danh từ giống đực): Bộ yên cương, bộ đai da (cho ngựa).
Từ đồng nghĩa
- (Trong lĩnh vực cương ngựa): Có thể dùng cách mô tả "courroie sous la mâchoire" (dây đai dưới hàm) nhưng không phải là từ chuyên môn chính xác.
- (Trong hàng hải): Là một bộ phận cụ thể, ít có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể tham chiếu đến "étais" (các dây chằng cột buồm) nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-barbe".
danh từ giống cái
- quai hàm (ngựa)
- dây quai hàm (trong bộ cương ngựa)
- (hàng hải) dây néo cột buồm mũi