sous-bibliothécaire

Học thuật
Thân thiện
sous-bibliothécaire

Le sous-bibliothécaire range des livres sur une étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán bộ thư viện cấp phó: Chỉ một nhân viên làm việc trong thư viện, giữ chức vụ phó, hỗ trợ cho trưởng phòng hoặc người quảnthư viện chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle travaille comme sous-bibliothécaire dans une grande bibliothèque municipale. ( ấy làm cán bộ thư viện cấp phó trong một thư viện thành phố lớn.)
    • Le sous-bibliothécaire est responsable de la gestion des prêts en l'absence du bibliothécaire en chef. (Cán bộ thư viện cấp phó chịu trách nhiệm quảnviệc cho mượn sách khi trưởng thư viện vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tổ chức hoặc chuyên môn để chỉ một vị trí công việc cụ thể trong hệ thống thư viện.
Biến thể từ gần giống
  • Bibliothécaire (n): cán bộ thư viện, thủ thư.
  • Bibliothécaire en chef (n): trưởng thư viện.
  • Assistant de bibliothèque (n): trợthư viện (có thểcấp bậc thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint du bibliothécaire: phó thủ thư.
  • Bibliothécaire adjoint: cán bộ thư viện phó.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ ghép (sous + bibliothécaire). Tiền tố "sous-" trong tiếng Pháp thường biểu thị vị trí phó, cấp dưới hoặcdưới một chức vụ nào đó.
sous-bibliothécaire

Le sous-bibliothécaire range des livres sur une étagère.

danh từ
  1. cán bộ thư viện cấp phó