sous-bibliothécaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán bộ thư viện cấp phó: Chỉ một nhân viên làm việc trong thư viện, giữ chức vụ phó, hỗ trợ cho trưởng phòng hoặc người quản lý thư viện chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle travaille comme sous-bibliothécaire dans une grande bibliothèque municipale. (Cô ấy làm cán bộ thư viện cấp phó trong một thư viện thành phố lớn.)
- Le sous-bibliothécaire est responsable de la gestion des prêts en l'absence du bibliothécaire en chef. (Cán bộ thư viện cấp phó chịu trách nhiệm quản lý việc cho mượn sách khi trưởng thư viện vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tổ chức hoặc chuyên môn để chỉ một vị trí công việc cụ thể trong hệ thống thư viện.
Biến thể và từ gần giống
- Bibliothécaire (n): cán bộ thư viện, thủ thư.
- Bibliothécaire en chef (n): trưởng thư viện.
- Assistant de bibliothèque (n): trợ lý thư viện (có thể là cấp bậc thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Adjoint du bibliothécaire: phó thủ thư.
- Bibliothécaire adjoint: cán bộ thư viện phó.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (sous + bibliothécaire). Tiền tố "sous-" trong tiếng Pháp thường biểu thị vị trí phó, cấp dưới hoặc ở dưới một chức vụ nào đó.
danh từ
- cán bộ thư viện cấp phó