sous-bois

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) tầng dưới rừng
  2. (hội họa) cảnh trong rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sous-bois
Le peintre capture la lumière douce du sous-bois.