sous-bois

Học thuật
Thân thiện
sous-bois

Le peintre capture la lumière douce du sous-bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tầng dưới rừng: Trong lâm nghiệp, chỉ lớp thực vật (cây bụi, cây non, cỏ, dương xỉ) mọc dưới tán của những cây cao trong rừng.
    • Cảnh trong rừng: Trong hội họa, chỉ một bức tranh khắc họa khung cảnh bên trong khu rừng, thường tập trung vào không gian dưới những tán cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sous-bois est dense et ombragé. (Tầng dưới rừng rậm rạp nhiều bóng râm.)
    • Ce peintre est célèbre pour ses magnifiques sous-bois. (Họa này nổi tiếng với những bức tranh cảnh trong rừng tuyệt đẹp của mình.)
    • Les chevreuils se cachent souvent dans le sous-bois. (Những con hoẵng thường trốn trong tầng dưới rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peindre un sous-bois": Vẽ một bức tranh cảnh trong rừng. Cụm từ này nhấn mạnh đến thể loại tranh phong cảnh đặc thù.

    • Les impressionnistes aimaient peindre des sous-bois. (Các họa trường phái ấn tượng thích vẽ những cảnh trong rừng.)
  • "S'engager dans le sous-bois": Đi sâu vào/tiến vào khu vực tầng dưới rừng. Thường dùng để miêu tả hành động khám phá khu rừng.

    • Les randonneurs se sont engagés prudemment dans le sous-bois. (Những người đi bộ đường dài thận trọng tiến vào khu vực tầng dưới rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-bois không dạng biến thể số nhiều đặc biệt. Từ này luôn được viết gạch nối.
  • Sous-boismột danh từ ghép, được tạo thành từ giới từ "sous" (dưới) danh từ "bois" (rừng, gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Tầng dưới rừng: (tầng dưới của khu rừng), (thảm thực vật tầng dưới).
  • Cảnh trong rừng: (cảnh rừng), (bên trong khu rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sous-bois".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sous-bois".
sous-bois

Le peintre capture la lumière douce du sous-bois.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) tầng dưới rừng
  2. (hội họa) cảnh trong rừng

Từ gần giống