sous-bois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tầng dưới rừng: Trong lâm nghiệp, chỉ lớp thực vật (cây bụi, cây non, cỏ, dương xỉ) mọc dưới tán của những cây cao trong rừng.
- Cảnh trong rừng: Trong hội họa, chỉ một bức tranh khắc họa khung cảnh bên trong khu rừng, thường tập trung vào không gian dưới những tán cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sous-bois est dense et ombragé. (Tầng dưới rừng rậm rạp và có nhiều bóng râm.)
- Ce peintre est célèbre pour ses magnifiques sous-bois. (Họa sĩ này nổi tiếng với những bức tranh cảnh trong rừng tuyệt đẹp của mình.)
- Les chevreuils se cachent souvent dans le sous-bois. (Những con hoẵng thường trốn trong tầng dưới rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peindre un sous-bois": Vẽ một bức tranh cảnh trong rừng. Cụm từ này nhấn mạnh đến thể loại tranh phong cảnh đặc thù.
- Les impressionnistes aimaient peindre des sous-bois. (Các họa sĩ trường phái ấn tượng thích vẽ những cảnh trong rừng.)
"S'engager dans le sous-bois": Đi sâu vào/tiến vào khu vực tầng dưới rừng. Thường dùng để miêu tả hành động khám phá khu rừng.
- Les randonneurs se sont engagés prudemment dans le sous-bois. (Những người đi bộ đường dài thận trọng tiến vào khu vực tầng dưới rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-bois không có dạng biến thể số nhiều đặc biệt. Từ này luôn được viết có gạch nối.
- Sous-bois là một danh từ ghép, được tạo thành từ giới từ "sous" (dưới) và danh từ "bois" (rừng, gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Tầng dưới rừng: (tầng dưới của khu rừng), (thảm thực vật tầng dưới).
- Cảnh trong rừng: (cảnh rừng), (bên trong khu rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sous-bois".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sous-bois".
danh từ giống đực
- (lâm nghiệp) tầng dưới rừng
- (hội họa) cảnh trong rừng