sous-brigadier

Học thuật
Thân thiện
sous-brigadier

Un sous-brigadier inspecte les documents à son poste de douane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó đội trưởng: Chỉ một chức vụ, cấp bậc phụ tá, hỗ trợ cho người chỉ huy một đội (brigadier), thường được sử dụng trong các lực lượng tổ chức theo đội, nhóm như cảnh sát, lính đoan (hải quan), hoặc một số đơn vị quân đội .
    • Cai: Một cách gọi tắt hoặc thông tục cho chức vụ này trong một số ngữ cảnh cụ thể, như "cai lính đoan".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sous-brigadier assiste le brigadier dans la gestion de l'équipe. (Phó đội trưởng hỗ trợ đội trưởng trong việc quảnđội.)
    • Il a été promu au grade de sous-brigadier des douanes. (Anh ấy đã được thăng cấp lên chức phó đội trưởng hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous-brigadier de police": Phó đội trưởng cảnh sát.

    • Le sous-brigadier de police dirigeait l'intervention sur place. (Phó đội trưởng cảnh sát đã chỉ đạo cuộc can thiệp tại hiện trường.)
  • "Sous-brigadier principal": Phó đội trưởng chính (một cấp bậc cao hơn trong cùng chức danh).

    • Après dix ans de service, il est devenu sous-brigadier principal. (Sau mười năm phục vụ, ông ấy đã trở thành phó đội trưởng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigadier (danh từ giống đực): Đội trưởng, cấp bậc chỉ huy cao hơn.
  • Adjudant (danh từ giống đực): Chuẩn úy, một cấp bậc hạ sĩ quan khác.
  • Caporal (danh từ giống đực): Hạ , một cấp bậc thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint du brigadier: Phó của đội trưởng.
  • Second du brigadier: Người thứ hai, phụ tá của đội trưởng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, quân sự hoặc cảnh sát tổ chức cấp bậc cụ thể. ít phổ biến trong đời sống dân sự thông thường.
  • "Cai" là một từ Việt cổ, thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các chức danh thời phong kiến, thuộc địa, có thể được hiểu tương đương với "sous-brigadier" trong một số ngữ cảnh đó.
sous-brigadier

Un sous-brigadier inspecte les documents à son poste de douane.

danh từ giống đực
  1. phó đội trưởng, cai (lính đoan..)