sous-commission

Học thuật
Thân thiện
sous-commission

La sous-commission se réunit autour d'une table pour examiner le rapport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiểu ban: Một nhóm nhỏ được thành lập từ một ủy ban chính (commission) lớn hơn, nhiệm vụ nghiên cứu, xem xét hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc một phần công việc được giao từ ủy ban mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La commission parlementaire a créé une sous-commission pour étudier ce projet de loi. (Ủy ban nghị viện đã thành lập một tiểu ban để nghiên cứu dự luật này.)
    • Les recommandations de la sous-commission seront présentées la semaine prochaine. (Các khuyến nghị của tiểu ban sẽ được trình bày vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Président(e) d'une sous-commission": Chủ tịch một tiểu ban.

    • Elle a été élue présidente de la sous-commission sur l'environnement. ( ấy đã được bầu làm chủ tịch tiểu ban về môi trường.)
  • "Rapport de la sous-commission": Báo cáo của tiểu ban.

    • Le rapport de la sous-commission est très détaillé. (Báo cáo của tiểu ban rất chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n.f): Ủy ban, ban.

    • Une commission d'enquête a été formée. (Một ủy ban điều tra đã được thành lập.)
  • Sous-comité (n.m): Tiểu ban (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • Le comité principal a désigné un sous-comité. (Ủy ban chính đã chỉ định một tiểu ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de travail: Nhóm công tác (có thể chức năng tương tự).
  • Cellule: Tổ, bộ phận (trong một cơ cấu tổ chức).
sous-commission

La sous-commission se réunit autour d'une table pour examiner le rapport.

danh từ giống cái
  1. tiểu ban