sous-consommation
Học thuậtThân thiện
La sous-consommation peut entraîner une accumulation de produits dans un entrepôt.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (kinh tế, tài chính):
- Sự kém tiêu thụ, sự tiêu thụ dưới mức: Tình trạng trong đó tổng mức tiêu dùng trong một nền kinh tế thấp hơn mức sản xuất hoặc thấp hơn mức cần thiết để duy trì sự ổn định kinh tế. Điều này có thể dẫn đến hàng tồn kho tăng, sản xuất giảm và suy thoái kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sous-consommation est un problème majeur en période de récession. (Sự kém tiêu thụ là một vấn đề lớn trong thời kỳ suy thoái.)
- Les économistes craignent une sous-consommation des ménages. (Các nhà kinh tế học lo ngại về sự tiêu thụ dưới mức của các hộ gia đình.)
- Cette politique vise à lutter contre la sous-consommation. (Chính sách này nhằm mục đích chống lại sự kém tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Théorie de la sous-consommation": Lý thuyết về sự kém tiêu thụ, một học thuyết kinh tế cho rằng suy thoái kinh tế có nguyên nhân từ việc người tiêu dùng không mua đủ hàng hóa so với năng lực sản xuất.
- La théorie de la sous-consommation a été avancée par plusieurs économistes hétérodoxes. (Lý thuyết về sự kém tiêu thụ đã được đưa ra bởi một số nhà kinh tế học dị biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-consommer (động từ): tiêu thụ dưới mức.
- La population semble sous-consommer des produits laitiers. (Dân số dường như tiêu thụ các sản phẩm sữa dưới mức.)
- Surconsommation (danh từ giống cái, trái nghĩa): sự tiêu thụ quá mức.
- La surconsommation est également néfaste pour l'économie et l'environnement. (Sự tiêu thụ quá mức cũng có hại cho nền kinh tế và môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Faible consommation: mức tiêu thụ thấp.
- Insuffisance de la demande: sự thiếu hụt cầu.
Các cụm từ liên quan
- Être en situation de sous-consommation: ở trong tình trạng kém tiêu thụ.
- Le secteur automobile est en situation de sous-consommation. (Ngành công nghiệp ô tô đang trong tình trạng kém tiêu thụ.)
La sous-consommation peut entraîner une accumulation de produits dans un entrepôt.
danh từ giống cái
- (kinh tế) tài chính sự kém tiêu thụ, sự tiêu thụ dưới mức