sous-cutané

Học thuật
Thân thiện
sous-cutané

Une infirmière administre une injection sous-cutanée au bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới da: Mô tả một thứ đó nằm ở, diễn ra ở, hoặc được đưa vào lớp ngay bên dưới da.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a administré un vaccin par voie sous-cutanée. (Bác sĩ đã tiêm một loại vắc-xin bằng đường dưới da.)
    • La graisse sous-cutanée joue un rôle d'isolant thermique. (Lớp mỡ dưới da đóng vai trò cách nhiệt.)
    • Elle a un implant contraceptif sous-cutané. ( ấy có một que cấy tránh thai dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu sous-cutané": dưới da, thường dùng để chỉ lớp mỡ liên kết nằm ngay dưới lớp biểu bì hạ bì.
    • Le tissu sous-cutané est aussi appelé hypoderme. ( dưới da còn được gọi là hạ bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-cutanément (phó từ): Một cách dưới da.

    • Le médicament est injecté sous-cutanément. (Thuốc được tiêm một cách dưới da.)
  • Hypoderme (danh từ giống đực): Lớp hạ bì, lớp dưới da, là từ đồng nghĩa chuyên môn về giải phẫu.

    • L'aiguille doit pénétrer dans l'hypoderme. (Kim tiêm phải xuyên vào lớp hạ bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypodermique (tính từ): Thuộc về lớp dưới da. (Lưu ý: "injection hypodermique" thường đồng nghĩa với "injection sous-cutanée").
  • Intradermique (tính từ): Trong da. (Đâymột kỹ thuật tiêm khác, vào ngay trong lớp da, không phải dưới da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

sous-cutané

Une infirmière administre une injection sous-cutanée au bras d'un patient.

tính từ
  1. dưới da
    • Injection sous-cutanée
      tiêm dưới da