sous-diacre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó trợ tế: Một chức vụ trong hàng giáo sĩ của một số Giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Giáo hội Công giáo Rôma (trong nghi lễ Latinh truyền thống), là bậc thấp nhất trong bốn bậc Thánh chức. Người mang chức này có nhiệm vụ hỗ trợ các thầy phó tế và linh mục trong các nghi thức phụng vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sous-diacre assiste le diacre pendant la messe. (Vị phó trợ tế hỗ trợ thầy phó tế trong thánh lễ.)
- Dans le rite traditionnel, l'ordination au sous-diaconat est une étape importante. (Trong nghi lễ truyền thống, việc truyền chức phó trợ tế là một bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être ordonné sous-diacre": được truyền chức phó trợ tế.
- Il a été ordonné sous-diacre l'année dernière. (Anh ấy đã được truyền chức phó trợ tế vào năm ngoái.)
Biến thể và từ liên quan
- Sous-diaconat (danh từ giống đực): chức vụ phó trợ tế, giai đoạn làm phó trợ tế.
- Le sous-diaconat implique des engagements spécifiques. (Chức phó trợ tế đòi hỏi những cam kết cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Clerc mineur: giáo sĩ cấp thấp (cách gọi chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng chỉ những chức vụ tương tự trong cấp bậc).
Lưu ý
- Trong Giáo hội Công giáo Rôma kể từ sau Công đồng Vatican II (năm 1972), chức sous-diacre như một bậc Thánh chức riêng biệt trong nghi lễ Latinh thông thường đã được bãi bỏ. Các nhiệm vụ này thường được giao cho các giáo dân hoặc các ứng viên chức thánh (chủng sinh) đảm nhận. Tuy nhiên, chức vụ này vẫn tồn tại trong một số dòng tu hoặc nghi lễ đặc biệt (như Nghi lễ Latinh Cổ).
danh từ giống đực
- (tôn giáo) phó trợ tế