sous-embranchement

Học thuật
Thân thiện
sous-embranchement

Le sous-embranchement des vertébrés comprend les mammifères et les oiseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân ngành: Trong sinh vật học, "sous-embranchement" là một cấp bậc phân loại khoa học, dưới ngành (embranchement) trên lớp (classe). dùng để chỉ một nhóm lớn trong phân loại sinh giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vertébrés forment un sous-embranchement des chordés. (Động vật xương sống tạo thành một phân ngành của động vật dây sống.)
    • Ce sous-embranchement comprend plusieurs classes d'animaux. (Phân ngành này bao gồm nhiều lớp động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appartenir à un sous-embranchement": thuộc về một phân ngành.
    • Ces espèces appartiennent au même sous-embranchement. (Các loài này thuộc cùng một phân ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Embranchement (danh từ giống đực): ngành (cấp bậc phân loại cao hơn).

    • L'embranchement des arthropodes est très diversifié. (Ngành động vật chân khớp rất đa dạng.)
  • Subdivision (danh từ giống cái): sự phân chia, phân khu; đôi khi được dùng trong ngữ cảnh chung, không chuyên môn như "sous-embranchement".

Từ đồng nghĩa
  • Subdivision (trong ngữ cảnh phân loại học chung): sự phân chia nhỏ.
  • Infra-embranchement (ít phổ biến hơn): dưới ngành, có thể dùng trong một số hệ thống phân loại chi tiết.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệtsinh học phân loại học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác phổ biến tương ứng"phân ngành".
sous-embranchement

Le sous-embranchement des vertébrés comprend les mammifères et les oiseaux.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) phân ngành