sous-emploi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng không sử dụng hết nhân công, tình trạng thừa nhân công: Chỉ tình huống trong nền kinh tế khi một bộ phận lực lượng lao động không được sử dụng đầy đủ về thời gian hoặc kỹ năng, dẫn đến năng suất và thu nhập thấp hơn tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sous-emploi est un problème majeur dans cette région. (Tình trạng thiếu việc làm là một vấn đề lớn ở khu vực này.)
- La crise économique a entraîné une augmentation du sous-emploi. (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng tình trạng thừa nhân công.)
- Beaucoup de jeunes diplômés sont confrontés au sous-emploi. (Nhiều thanh niên tốt nghiệp phải đối mặt với tình trạng không sử dụng hết năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en situation de sous-emploi": Ở trong tình trạng thiếu việc làm/không được sử dụng đầy đủ.
- Une partie importante de la population active est en situation de sous-emploi. (Một phần quan trọng của lực lượng lao động đang ở trong tình trạng thiếu việc làm.)
"Sous-emploi visible" và "sous-emploi invisible": Thiếu việc làm hữu hình (như làm việc ít giờ) và thiếu việc làm vô hình (như làm việc không phù hợp với trình độ).
- Le sous-emploi invisible est difficile à mesurer statistiquement. (Tình trạng thiếu việc làm vô hình rất khó để đo lường bằng thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-employé, sous-employée (adj, n): Người ở trong tình trạng thiếu việc làm, không được sử dụng hết năng lực.
- Les travailleurs sous-employés cherchent souvent un second emploi. (Những người lao động thiếu việc làm thường tìm kiếm công việc thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Chômage partiel: Thất nghiệp một phần, thiếu việc làm (tập trung vào khía cạnh thời gian làm việc ít).
- Mauvaise utilisation de la main-d'œuvre: Sử dụng nhân công không hiệu quả.
- Sous-utilisation de la main-d'œuvre: Sử dụng không hết nhân công.
Từ trái nghĩa
- Plein emploi: Tình trạng toàn dụng lao động (khi hầu hết lực lượng lao động có việc làm).
- Suremploi: Tình trạng thiếu nhân công, thừa việc làm.
danh từ giống đực
- tình trạng không sử dụng hết nhân công, tình trạng thừa nhân công