sous-ensemble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập con: Trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp, một "sous-ensemble" là một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều nằm trong một tập hợp lớn hơn (tập hợp mẹ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ensemble des nombres pairs est un sous-ensemble de l'ensemble des nombres entiers. (Tập hợp các số chẵn là một tập con của tập hợp các số nguyên.)
- Nous devons identifier tous les sous-ensembles possibles de cet ensemble. (Chúng ta phải xác định tất cả các tập con có thể có của tập hợp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sous-ensemble propre": tập con thực sự (tập con không bằng chính tập hợp mẹ).
- Un carré est un sous-ensemble propre de l'ensemble des quadrilatères. (Một hình vuông là một tập con thực sự của tập hợp các tứ giác.)
"être inclus dans" (dùng với "sous-ensemble"): được bao hàm trong, là một phần của.
- Si A est un sous-ensemble de B, alors tous les éléments de A sont inclus dans B. (Nếu A là một tập con của B, thì tất cả các phần tử của A đều được bao hàm trong B.)
Biến thể và từ gần giống
Ensemble (danh từ giống đực): tập hợp.
- L'ensemble de départ de cette fonction est l'ensemble des réels. (Tập hợp xác định của hàm số này là tập hợp các số thực.)
Élément (danh từ giống đực): phần tử.
- Chaque élément d'un sous-ensemble appartient aussi à l'ensemble principal. (Mỗi phần tử của một tập con cũng thuộc về tập hợp chính.)
Từ đồng nghĩa
- Partie (danh từ giống cái): phần, bộ phận (trong ngữ cảnh toán học, có thể dùng với nghĩa tương tự "tập con").
- L'ensemble vide est une partie de tout ensemble. (Tập hợp rỗng là một tập con của mọi tập hợp.)
Các cụm từ liên quan
Appartenir à un sous-ensemble: thuộc về một tập con.
- Le nombre 4 appartient au sous-ensemble des nombres pairs. (Số 4 thuộc về tập con các số chẵn.)
Former un sous-ensemble: tạo thành một tập con.
- Ces trois points forment un sous-ensemble de l'ensemble des sommets du triangle. (Ba điểm này tạo thành một tập con của tập hợp các đỉnh tam giác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-ensemble" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (toán học) tập con