sous-entendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngụ ý, hàm ý: Diễn đạt một ý nghĩ một cách gián tiếp, không nói ra trực tiếp, để người nghe tự hiểu.
    • Để hiểu ngầm: Bao hàm một ý nghĩa hoặc một điều kiện không được nêu nhưng được mặc nhiên công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Par cette remarque, il sous-entend que je ne travaille pas assez. (Qua nhận xét đó, anh ấy ngụ ý rằng tôi làm việc chưa đủ.)
    • Le contrat sous-entend que les paiements seront mensuels. (Hợp đồng ngụ ý/hàm ý rằng các khoản thanh toán sẽ được thực hiện hàng tháng.)
    • Que sous-entendez-vous par là ? (Ông ngụ ý điều qua câu nói đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng như một danh từ (le sous-entendu): Điều được ngụ ý, ý nghĩa ẩn sau lời nói.
    • Il y a un sous-entendu désagréable dans sa phrase. (Có một ý ngầm khó chịu trong câu nói của anh ta.)
  • Trong văn viết trang trọng hoặc phân tích: Dùng để chỉ một ý nghĩa tiềm ẩn, cơ bản trong một khái niệm.
    • La notion de liberté sous-entend celle de responsabilité. (Khái niệm tự do bao hàm/hàm ý khái niệm trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-entendu (danh từ giống đực): ý ngầm, điều ngụ ý.
    • Ses compliments étaient pleins de sous-entendus. (Những lời khen của ấy đầy ắp những ý ngầm.)
  • Sous-jacent (tính từ): tiềm ẩn, nằm bên dưới (thường dùng cho nguyên nhân, vấn đề).
    • Il faut analyser les causes sous-jacentes au conflit. (Cần phân tích những nguyên nhân tiềm ẩn của cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Impliquer: bao hàm, kéo theo (một hệ quả logic).
  • Insinnuer: ám chỉ, gợi ý một cách xấu xa hoặc mỉa mai.
  • Laisser entendre: để cho hiểu ngầm (gần nghĩa nhất).
  • Signifier indirectement: có nghĩa một cách gián tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Affirmer: khẳng định.
  • Déclarer: tuyên bố.
  • Exprimer clairement: diễn đạt rõ ràng.
  • Préciser: nói rõ, xác định .
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
  • Être plein de sous-entendus: đầy ắp những ý ngầm, ẩn ý.
    • Son discours politique était plein de sous-entendus. (Bài diễn văn chính trị của ông ta đầy ắp những ẩn ý.)
ngoại động từ
  1. để hiểu ngầm
    • Phrase qu'il sous-entendait
      câu anh ấy để hiểu ngầm
  2. ngụ ý, hàm ý
    • L'anarchie sous-entend la faiblesse de l'Etat
      vô chính phủ ngụ ýNhà nước yếu