sous-entendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Điều ẩn ý, ý ngầm hiểu: Một ý nghĩ, thông tin hoặc sự chỉ trích không được nói ra trực tiếp nhưng được người nghe hiểu ngầm từ ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt.
- Lời nói có ngụ ý: Một câu nói mà trong đó chứa đựng một ý nghĩa khác, thường là mỉa mai hoặc tế nhị, ngoài nghĩa đen của từ ngữ.
Tính từ:
- Ẩn, ngầm hiểu: Được hiểu hoặc bao hàm một cách gián tiếp, không được phát biểu rõ ràng. Lưu ý: Khi là tính từ, "sous-entendu" phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (sous-entendu, sous-entendue, sous-entendus, sous-entendues).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il y avait un sous-entendu désagréable dans sa remarque. (Có một ý ngầm khó chịu trong lời nhận xét của anh ta.)
- Je n'ai pas compris le sous-entendu de cette phrase. (Tôi đã không hiểu điều ẩn ý trong câu nói đó.)
Tính từ:
- La menace était sous-entendue dans son discours. (Lời đe dọa được ngụ ý trong bài phát biểu của ông ấy.)
- Dans son message, la critique est sous-entendue. (Trong tin nhắn của cô ấy, lời chỉ trích là ngầm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passer par le sous-entendu": Giao tiếp thông qua hàm ý, không nói thẳng.
- Dans cette culture, on passe souvent par le sous-entendu pour exprimer un désaccord. (Trong nền văn hóa này, người ta thường dùng ý ngầm để bày tỏ sự bất đồng.)
"Un réseau de sous-entendus": Một mạng lưới các ý nghĩa ngầm, thường phức tạp.
- Le roman est construit sur un réseau de sous-entendus historiques. (Cuốn tiểu thuyết được xây dựng trên một mạng lưới các ẩn ý lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Sous-entendre (động từ): Ngụ ý, bao hàm một cách gián tiếp.
- Que voulez-vous sous-entendre par là ? (Ông muốn ngụ ý điều gì qua câu nói đó?)
Implicite (tính từ): Ngầm, không nói rõ.
- Allusion (danh từ giống cái): Lời ám chỉ, nói bóng gió.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Une insinuation (lời ám chỉ), une allusion (lời nói bóng gió), un non-dit (điều không nói ra).
- Tính từ: Implicite (ngầm), tacite (mặc nhiên), indirect (gián tiếp).
Thành ngữ liên quan
"Entre les lignes": (Đọc) giữa các dòng; hiểu ý nghĩa thực sự ẩn sau lời nói.
- Il faut lire entre les lignes pour saisir le sous-entendu. (Phải đọc giữa các dòng mới nắm bắt được ý ngầm.)
"Un clin d'œil": Một cái nháy mắt; một dấu hiệu hoặc ám chỉ tế nhị và thân mật.
- Sa blague était un clin d'œil plein de sous-entendus pour les initiés. (Câu đùa của anh ấy là một cái nháy mắt đầy ẩn ý dành cho những người trong cuộc.)
tính từ
- ẩn
- Verbe sous-entenduđộng từ ẩn
danh từ giống đực
- điều ẩn ý