sous-entendu

Học thuật
Thân thiện
sous-entendu

Une remarque pleine de sous-entendus a créé un malaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Điều ẩn ý, ý ngầm hiểu: Một ý nghĩ, thông tin hoặc sự chỉ trích không được nói ra trực tiếp nhưng được người nghe hiểu ngầm từ ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt.
    • Lời nói ngụ ý: Một câu nói trong đó chứa đựng một ý nghĩa khác, thườngmỉa mai hoặc tế nhị, ngoài nghĩa đen của từ ngữ.
  2. Tính từ:

    • Ẩn, ngầm hiểu: Được hiểu hoặc bao hàm một cách gián tiếp, không được phát biểu rõ ràng. Lưu ý: Khi là tính từ, "sous-entendu" phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (sous-entendu, sous-entendue, sous-entendus, sous-entendues).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il y avait un sous-entendu désagréable dans sa remarque. (Có một ý ngầm khó chịu trong lời nhận xét của anh ta.)
    • Je n'ai pas compris le sous-entendu de cette phrase. (Tôi đã không hiểu điều ẩn ý trong câu nói đó.)
  • Tính từ:

    • La menace était sous-entendue dans son discours. (Lời đe dọa được ngụ ý trong bài phát biểu của ông ấy.)
    • Dans son message, la critique est sous-entendue. (Trong tin nhắn của ấy, lời chỉ trích ngầm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer par le sous-entendu": Giao tiếp thông qua hàm ý, không nói thẳng.

    • Dans cette culture, on passe souvent par le sous-entendu pour exprimer un désaccord. (Trong nền văn hóa này, người ta thường dùng ý ngầm để bày tỏ sự bất đồng.)
  • "Un réseau de sous-entendus": Một mạng lưới các ý nghĩa ngầm, thường phức tạp.

    • Le roman est construit sur un réseau de sous-entendus historiques. (Cuốn tiểu thuyết được xây dựng trên một mạng lưới các ẩn ý lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-entendre (động từ): Ngụ ý, bao hàm một cách gián tiếp.

    • Que voulez-vous sous-entendre par là ? (Ông muốn ngụ ý điều qua câu nói đó?)
  • Implicite (tính từ): Ngầm, không nói rõ.

  • Allusion (danh từ giống cái): Lời ám chỉ, nói bóng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Une insinuation (lời ám chỉ), une allusion (lời nói bóng gió), un non-dit (điều không nói ra).
  • Tính từ: Implicite (ngầm), tacite (mặc nhiên), indirect (gián tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • "Entre les lignes": (Đọc) giữa các dòng; hiểu ý nghĩa thực sự ẩn sau lời nói.

    • Il faut lire entre les lignes pour saisir le sous-entendu. (Phải đọc giữa các dòng mới nắm bắt được ý ngầm.)
  • "Un clin d'œil": Một cái nháy mắt; một dấu hiệu hoặc ám chỉ tế nhị thân mật.

    • Sa blague était un clin d'œil plein de sous-entendus pour les initiés. (Câu đùa của anh ấymột cái nháy mắt đầy ẩn ý dành cho những người trong cuộc.)
sous-entendu

Une remarque pleine de sous-entendus a créé un malaise.

tính từ
  1. ẩn
    • Verbe sous-entendu
      động từ ẩn
danh từ giống đực
  1. điều ẩn ý