sous-genre

Học thuật
Thân thiện
sous-genre

Un sous-genre est une catégorie de classification en biologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Phân chi: Trong phân loại sinh học, đâymột cấp bậc phân loại nằm dưới chi (genre) trên loài (espèce). dùng để chỉ một nhóm các loài quan hệ gần gũi trong một chi lớn hơn.
    • (Nghệ thuật, Văn học) Thể loại phụ: Trong phân loại nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc điện ảnh, đâymột thể loại cụ thể chuyên biệt hơn nằm trong một thể loại chính (genre) rộng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En biologie, le chimpanzé et le bonobo sont des espèces appartenant à un même sous-genre. (Trong sinh học, tinh tinh bonobo là những loài thuộc cùng một phân chi.)
    • La science-fiction est un genre littéraire, et le cyberpunk en est un sous-genre populaire. (Khoa học viễn tưởngmột thể loại văn học, cyberpunk là một thể loại phụ phổ biến của .)
    • Le film appartient au sous-genre des comédies romantiques. (Bộ phim thuộc thể loại phụ phim hài lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se subdiviser en sous-genres": được chia nhỏ thành các thể loại phụ.
    • Le genre musical "rock" se subdivise en de nombreux sous-genres comme le punk rock ou le rock progressif. (Thể loại nhạc "rock" được chia thành nhiều thể loại phụ như punk rock hoặc progressive rock.)
Biến thể từ gần giống
  • Genre (danh từ giống đực): thể loại, chi.
  • Espèce (danh từ giống cái): loài.
  • Famille (danh từ giống cái): họ (trong phân loại sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nghệ thuật) Catégorie secondaire: thể loại thứ cấp.
  • (Trong sinh học) Sous-division du genre: phân khu của chi.
sous-genre

Un sous-genre est une catégorie de classification en biologie.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) phân chi